|
Thông số tổng quan
|
|
Giá
|
--
|
5.190.000đ
|
--
|
|
Hệ điều hành |
- |
iOS 10 |
- |
|
Năm ra mắt |
- |
2017 |
- |
|
Kích thước |
- |
Dài 158.2 mm - Ngang 77.9 mm - Dày 7.3 mm |
- |
|
Màu sắc |
- |
Đen, bạc, vàng, hồng, xám |
- |
|
Cảm biến |
- |
Hỗ trợ tiếng Việt |
- |
|
Tính năng đặc biệt |
- |
|
- |
|
Mã nước |
- |
|
- |
|
IMEI |
- |
|
- |
|
Màn hình |
- |
5.5" |
- |
|
Mặt kính cảm ứng |
- |
|
- |
|
Màn hình rộng |
- |
|
- |
|
Độ phân giải |
- |
Full HD (1080 x 1920 pixels) |
- |
|
Mật độ điểm ảnh |
- |
401 PPI |
- |
|
Tính năng màn hình |
- |
|
- |
|
Ram |
- |
3 GB |
- |
|
Bộ nhớ trong |
- |
128 GB |
- |
|
Thẻ nhớ ngoài |
- |
Không |
- |
|
CPU |
- |
Apple A10 Fusion 4 nhân 64-bit |
- |
|
Chip đồ họa (GPU) |
- |
Chip đồ họa 6 nhân |
- |
|
Tốc độ CPU |
- |
2.3 GHz |
- |
|
Loa |
- |
|
- |
|
Chipset |
- |
|
- |
|
Camera Sau |
- |
2 camera 12 MP |
- |
|
Camera trước |
- |
7 MP |
- |
|
Quay phim |
- |
Quay phim 4K 2160p@30fps |
- |
|
Tính năng bảo mật |
- |
|
- |
|
Chức năng |
- |
|
- |
|
Thẻ sim |
- |
1 Nano SIM |
- |
|
Mạng di động |
- |
3G, 4G LTE Cat 9 |
- |
|
Bluetooth |
- |
v4.2, A2DP, LE |
- |
|
Jack tai nghe |
- |
Không |
- |
|
Cổng kết nối |
- |
|
- |
|
Wifi |
- |
|
- |
|
Dung lượng pin |
- |
Pin chuẩn Li-on |
- |
|
Loại pin |
- |
2900 mAh |
- |
|
Cổng sạc |
- |
|
- |
|
Tình trạng pin |
- |
|
- |
|
Trọng lượng |
- |
188g |
- |
|
Ngoại hình |
- |
|
- |