So sánh &
|
Thông số tổng quan
|
|
Giá
|
--
|
3.990.000đ
|
--
|
|
Hệ điều hành |
- |
Android 12 |
- |
|
Năm ra mắt |
- |
2022 |
- |
|
Kích thước |
- |
164.2 x 75.9 x 9.1 mm |
- |
|
Màu sắc |
- |
|
- |
|
Cảm biến |
- |
|
- |
|
Tính năng đặc biệt |
- |
|
- |
|
Mã nước |
- |
|
- |
|
IMEI |
- |
|
- |
|
Màn hình |
- |
PLS LCD |
- |
|
Mặt kính cảm ứng |
- |
|
- |
|
Màn hình rộng |
- |
6.5 inch |
- |
|
Độ phân giải |
- |
720 x 1600 Pixels |
- |
|
Mật độ điểm ảnh |
- |
|
- |
|
Tính năng màn hình |
- |
|
- |
|
Ram |
- |
4GB |
- |
|
Bộ nhớ trong |
- |
64GB |
- |
|
Thẻ nhớ ngoài |
- |
|
- |
|
CPU |
- |
Exynos 850 |
- |
|
Chip đồ họa (GPU) |
- |
|
- |
|
Tốc độ CPU |
- |
|
- |
|
Loa |
- |
|
- |
|
Chipset |
- |
|
- |
|
Camera Sau |
- |
|
- |
|
Camera trước |
- |
5.0 MP |
- |
|
Quay phim |
- |
|
- |
|
Tính năng bảo mật |
- |
|
- |
|
Chức năng |
- |
|
- |
|
Thẻ sim |
- |
2 Nano SIM |
- |
|
Mạng di động |
- |
3G, 4G |
- |
|
Bluetooth |
- |
v5.0 |
- |
|
Jack tai nghe |
- |
Jack 3.5 mm |
- |
|
Cổng kết nối |
- |
|
- |
|
Wifi |
- |
|
- |
|
Dung lượng pin |
- |
5000 mAh |
- |
|
Loại pin |
- |
Lithium polymer |
- |
|
Cổng sạc |
- |
Type C |
- |
|
Tình trạng pin |
- |
|
- |
|
Trọng lượng |
- |
195 g |
- |
|
Ngoại hình |
- |
|
- |
0.29087 sec| 3555.5 kb