So sánh &
| Thông số tổng quan | |||
| Giá | -- | 3.990.000đ | -- |
| Hệ điều hành | - | iOS 10 | - |
| Năm ra mắt | - | 11/2016 | - |
| Kích thước | - | Dài 138.3 mm - Ngang 67.1 mm - Dày 7.1 mm | - |
| Màu sắc | - | - | |
| Cảm biến | - | Đa Ngôn Ngữ | - |
| Tính năng đặc biệt | - | - | |
| Mã nước | - | - | |
| IMEI | - | - | |
| Màn hình | - | 4.7" | - |
| Mặt kính cảm ứng | - | - | |
| Màn hình rộng | - | - | |
| Độ phân giải | - | HD (1334 x 750 Pixels) | - |
| Mật độ điểm ảnh | - | HD (1334 x 750 Pixels) | - |
| Tính năng màn hình | - | - | |
| Ram | - | 2GB | - |
| Bộ nhớ trong | - | 32GB | - |
| Thẻ nhớ ngoài | - | Không | - |
| CPU | - | Apple A10 Fusion 4 nhân 64-bit | - |
| Chip đồ họa (GPU) | - | Chip đồ họa 6 nhân | - |
| Tốc độ CPU | - | 2.3 GHz | - |
| Loa | - | Stereo | - |
| Chipset | - | - | |
| Camera Sau | - | 12 MP | - |
| Camera trước | - | 7 MP | - |
| Quay phim | - | Quay phim 4K 2160p@30fps | - |
| Tính năng bảo mật | - | - | |
| Chức năng | - | - | |
| Thẻ sim | - | 1 Nano SIM | - |
| Mạng di động | - | 3G, 4G LTE Cat 9 | - |
| Bluetooth | - | Stereo | - |
| Jack tai nghe | - | 3.5mm | - |
| Cổng kết nối | - | - | |
| Wifi | - | - | |
| Dung lượng pin | - | 1960 mAh | - |
| Loại pin | - | Pin chuẩn Li-Ion | - |
| Cổng sạc | - | - | |
| Tình trạng pin | - | - | |
| Trọng lượng | - | 138 g | - |
| Ngoại hình | - | - | |