|
Thông số tổng quan
|
|
Giá
|
--
|
26.990.000đ
|
--
|
|
Hệ điều hành |
- |
Android |
- |
|
Năm ra mắt |
- |
|
- |
|
Kích thước |
- |
Dài 158.5 mm - Ngang 75.9 mm - Dày 7.7 mm |
- |
|
Màu sắc |
- |
|
- |
|
Cảm biến |
- |
Gia tốc, Áp suất kế, Cảm biến vân tay, Cảm biến Gyro, Cảm biến Geomagnetic, Cảm biến Hall, Cảm biến ánh sáng, Cảm biến tiệm cận |
- |
|
Tính năng đặc biệt |
- |
|
- |
|
Mã nước |
- |
|
- |
|
IMEI |
- |
|
- |
|
Màn hình |
- |
Dynamic AMOLED 2X |
- |
|
Mặt kính cảm ứng |
- |
Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus 2 |
- |
|
Màn hình rộng |
- |
6.7 inch - Tần số quét 120 Hz |
- |
|
Độ phân giải |
- |
2K+ (1440 x 3120 Pixels) |
- |
|
Mật độ điểm ảnh |
- |
|
- |
|
Tính năng màn hình |
- |
|
- |
|
Ram |
- |
|
- |
|
Bộ nhớ trong |
- |
|
- |
|
Thẻ nhớ ngoài |
- |
|
- |
|
CPU |
- |
|
- |
|
Chip đồ họa (GPU) |
- |
Xclipse 940 |
- |
|
Tốc độ CPU |
- |
|
- |
|
Loa |
- |
|
- |
|
Chipset |
- |
Exynos 2400 8 nhân |
- |
|
Camera Sau |
- |
Chính 50 MP & Phụ 12 MP, 10 MP |
- |
|
Camera trước |
- |
12 MP |
- |
|
Quay phim |
- |
FullHD 1080p@240fps4K 2160p@120fps |
- |
|
Tính năng bảo mật |
- |
Mở khoá vân tay dưới màn hình, Mở khoá khuôn mặt |
- |
|
Chức năng |
- |
|
- |
|
Thẻ sim |
- |
1 Nano SIM & 1 eSIM |
- |
|
Mạng di động |
- |
Hỗ trợ 5G |
- |
|
Bluetooth |
- |
5.3 NFC Có |
- |
|
Jack tai nghe |
- |
|
- |
|
Cổng kết nối |
- |
|
- |
|
Wifi |
- |
802.11a/b/g/n/ac/ax 2.4GHz+5GHz+6GHz, HE160, MIMO, 1024-QAM |
- |
|
Dung lượng pin |
- |
4900 mAh |
- |
|
Loại pin |
- |
|
- |
|
Cổng sạc |
- |
USB Type-C |
- |
|
Tình trạng pin |
- |
|
- |
|
Trọng lượng |
- |
196 g |
- |
|
Ngoại hình |
- |
|
- |