|
Thông số tổng quan
|
|
Giá
|
--
|
27.990.000đ
|
--
|
|
Hệ điều hành |
- |
|
- |
|
Năm ra mắt |
- |
|
- |
|
Kích thước |
- |
Dài 160.8 mm - Ngang 78.1 mm - Dày 7.8 mm |
- |
|
Màu sắc |
- |
|
- |
|
Cảm biến |
- |
|
- |
|
Tính năng đặc biệt |
- |
|
- |
|
Mã nước |
- |
|
- |
|
IMEI |
- |
|
- |
|
Màn hình |
- |
OLED |
- |
|
Mặt kính cảm ứng |
- |
Kính cường lực Ceramic Shield |
- |
|
Màn hình rộng |
- |
6.7 inches |
- |
|
Độ phân giải |
- |
1284 x 2778 Pixels |
- |
|
Mật độ điểm ảnh |
- |
|
- |
|
Tính năng màn hình |
- |
|
- |
|
Ram |
- |
6GB |
- |
|
Bộ nhớ trong |
- |
128GB |
- |
|
Thẻ nhớ ngoài |
- |
|
- |
|
CPU |
- |
|
- |
|
Chip đồ họa (GPU) |
- |
Apple GPU 5 nhân |
- |
|
Tốc độ CPU |
- |
|
- |
|
Loa |
- |
|
- |
|
Chipset |
- |
Apple A15 Bionic |
- |
|
Camera Sau |
- |
2 camera (góc rộng 12MP + góc siêu rộng 12 MP) |
- |
|
Camera trước |
- |
12 MP |
- |
|
Quay phim |
- |
4K@60fps |
- |
|
Tính năng bảo mật |
- |
Nhận diện khuôn mặt FaceID |
- |
|
Chức năng |
- |
|
- |
|
Thẻ sim |
- |
|
- |
|
Mạng di động |
- |
Hỗ trợ 5G |
- |
|
Bluetooth |
- |
|
- |
|
Jack tai nghe |
- |
|
- |
|
Cổng kết nối |
- |
|
- |
|
Wifi |
- |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, Dual-band, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot |
- |
|
Dung lượng pin |
- |
4.325 mAh |
- |
|
Loại pin |
- |
|
- |
|
Cổng sạc |
- |
Lightning |
- |
|
Tình trạng pin |
- |
|
- |
|
Trọng lượng |
- |
203 g |
- |
|
Ngoại hình |
- |
|
- |