|
Thông số tổng quan
|
|
Giá
|
7.290.000đ
|
2.390.000đ
|
--
|
|
Hệ điều hành |
Android 13 |
VOS (Based on Android 8.1) |
- |
|
Năm ra mắt |
2024 |
2018 |
- |
|
Kích thước |
Dài 161.1 mm - Ngang 74.95 mm - Dày 7.98 mm |
144.58 x 70.94 x 8.3 mm |
- |
|
Màu sắc |
|
|
- |
|
Cảm biến |
|
|
- |
|
Tính năng đặc biệt |
|
|
- |
|
Mã nước |
|
|
- |
|
IMEI |
|
|
- |
|
Màn hình |
AMOLED |
IPS LCD |
- |
|
Mặt kính cảm ứng |
Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5 |
|
- |
|
Màn hình rộng |
6.67" - Tần số quét 120 Hz |
|
- |
|
Độ phân giải |
Full HD+ (1080 x 2400 Pixels) |
HD+ |
- |
|
Mật độ điểm ảnh |
|
720 x 1440 Pixels |
- |
|
Tính năng màn hình |
|
- |
- |
|
Ram |
8GB |
3 GB |
- |
|
Bộ nhớ trong |
128GB |
32 GB |
- |
|
Thẻ nhớ ngoài |
MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB |
Micro SD |
- |
|
CPU |
MediaTek Helio G99-Ultra 8 nhân |
Qualcomm Snapdragon 435 |
- |
|
Chip đồ họa (GPU) |
Mali-G57 MC2 |
Adreno 505 |
- |
|
Tốc độ CPU |
2.2 GHz |
4 x 1.4 GHz & 4 x 1.1 GHz |
- |
|
Loa |
|
|
- |
|
Chipset |
|
|
- |
|
Camera Sau |
Chính 200 MP & Phụ 8 MP, 2 MP |
13.0 MP |
- |
|
Camera trước |
16 MP |
5.0 MP |
- |
|
Quay phim |
|
Quay phim FullHD 1080p@30fps |
- |
|
Tính năng bảo mật |
Mở khoá vân tay dưới màn hình; Mở khoá khuôn mặt |
|
- |
|
Chức năng |
|
|
- |
|
Thẻ sim |
2 Nano SIM |
2 SIM Nano (SIM 2 chung khe thẻ nhớ) |
- |
|
Mạng di động |
Hỗ trợ 4G |
Hỗ trợ 4G |
- |
|
Bluetooth |
|
|
- |
|
Jack tai nghe |
3.5 mm |
|
- |
|
Cổng kết nối |
|
|
- |
|
Wifi |
|
|
- |
|
Dung lượng pin |
5000 mAh |
3000 mAh |
- |
|
Loại pin |
Li-Po |
Pin chuẩn Li-Ion |
- |
|
Cổng sạc |
Type-C |
|
- |
|
Tình trạng pin |
|
|
- |
|
Trọng lượng |
188 g |
150 g |
- |
|
Ngoại hình |
|
|
- |