So sánh sản phẩm
Xiaomi Redmi Note 12 Pro 4G Chính hãng
và
iPhone 15 Pro Max 256GB | Chính hãng VN/A
Xiaomi Redmi Note 12 Pro 4G Chính hãng
Giá lên đời: 900.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 1.000.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
iPhone 15 Pro Max 256GB | Chính hãng VN/A
Giá lên đời: 23.990.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
Xiaomi Redmi Note 12 Pro 4G Chính hãng
iPhone 15 Pro Max 256GB | Chính hãng VN/A
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | MIUI 13 dựa trên Android 11 | iOS 17 | |
| Kích thước | 164.2 x 76.1 x 8.1 mm | 159.9 x 76.7 x 8.25 mm | |
| Cảm biến | Face ID; LiDAR Scanner; Áp kế; Con quay hồi chuyển độ lệch tương phản cao; Gia tốc kế lực G cao; Cảm biến tiệm cận; Hai cảm biến ánh sáng môi trường | ||
| Tính năng đặc biệt | Bảo mật vân tay, Nhận diện khuôn mặt, Kháng nước, kháng bụi | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | AMOLED | Super Retina XDR OLED | |
| Màn hình rộng | 6.67 inches | 6.7 inches | |
| Độ phân giải | 1080 x 2400 pixels (FullHD+) | 2796 x 1290 pixel | |
| Mật độ điểm ảnh | 460 ppi | ||
| Tính năng màn hình | Dynamic Island; Màn hình Luôn Bật; Công nghệ ProMotion với tốc độ làm mới thích ứng lên đến 120Hz; Màn hình HDR; True Tone; Dải màu rộng (P3); Haptic Touch; Lớp phủ kháng dầu chống in dấu vân tay | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 8GB | ||
| Bộ nhớ trong | 256GB | 256GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Micro SD | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | 6 lõi mới với 2 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện | ||
| Chip đồ họa (GPU) | Adreno 618 | 6 lõi mới | |
| Chipset | Qualcomm SM7150 Snapdragon 732G (8 nm) | Chip A17 Pro | |
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | Camera chính: 108MP, f/1.9, 1/1.52"; Camera góc siêu rộng: 8MP, f/2.2, FOV 120°; Camera cận cảnh: 2MP, f/2.4; Camera chiều sâu: 2MP, f/2.4 | Chính 48 MP & Phụ 12 MP, 12 MP | |
| Camera trước | 16MP, f/2.45 | 12 MP | |
| Quay phim | 4K@30fps, 1080p@30/60fps | ||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | ||
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | 2 SIM (Nano-SIM) | ||
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | ||
| Bluetooth | v5.1 | 5.3 | |
| Wifi | 802.11 a/b/g/n/ac | Wi‑Fi 6E (802.11ax) với 2x2 MIMO | |
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 5000 mAh | ||
| Cổng sạc | USB Type-C | USB Type-C | |
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 201.8 g | 221 gram | |