|
Thông số tổng quan
|
|
Giá
|
22.990.000đ
|
6.990.000đ
|
--
|
|
Hệ điều hành |
Android |
Android 11, ColorOS 12 |
- |
|
Năm ra mắt |
|
|
- |
|
Kích thước |
152.8 x 71.5 x 8.2 mm |
164.4 x 75.7 x 8.4 mm |
- |
|
Màu sắc |
|
|
- |
|
Cảm biến |
|
|
- |
|
Tính năng đặc biệt |
|
Hỗ trợ 5G, Bảo mật vân tay, Nhận diện khuôn mặt, Kháng nước, kháng bụi |
- |
|
Mã nước |
|
|
- |
|
IMEI |
|
|
- |
|
Màn hình |
LTPO OLED |
IPS LCD |
- |
|
Mặt kính cảm ứng |
|
|
- |
|
Màn hình rộng |
6.36 inches |
6.59 inches |
- |
|
Độ phân giải |
1200 x 2670 pixels |
1080 x 2412 pixels |
- |
|
Mật độ điểm ảnh |
|
|
- |
|
Tính năng màn hình |
Tần số quét màn hình 120 Hz, Màn hình siêu thị 1,5K, 68 tỷ màu, Dolby Vision, HDR10+, 2800 nits, HDR Vivid |
|
- |
|
Ram |
12GB |
8GB |
- |
|
Bộ nhớ trong |
256GB |
128GB |
- |
|
Thẻ nhớ ngoài |
|
|
- |
|
CPU |
Snapdragon 8 Gen 3 |
|
- |
|
Chip đồ họa (GPU) |
Adreno 750 |
Adreno 619 |
- |
|
Tốc độ CPU |
|
|
- |
|
Loa |
|
|
- |
|
Chipset |
|
Snapdragon 680 8 nhân |
- |
|
Camera Sau |
Chính 50 MP & Phụ 50 MP, 50 MP |
50 MP, f/1.7 PDAF; 2 MP, f/2.4 |
- |
|
Camera trước |
32 MP |
16 MP, f/2.4 |
- |
|
Quay phim |
|
|
- |
|
Tính năng bảo mật |
Mở khóa vân tay dưới màn hình |
Cảm biến vân tay trong màn hình |
- |
|
Chức năng |
|
|
- |
|
Thẻ sim |
|
2 SIM (Nano-SIM) |
- |
|
Mạng di động |
Hỗ trợ 5G |
Hỗ trợ 4G |
- |
|
Bluetooth |
v5.4 |
5.1, A2DP, LE, aptX HD |
- |
|
Jack tai nghe |
|
|
- |
|
Cổng kết nối |
|
|
- |
|
Wifi |
Wifi 7 |
|
- |
|
Dung lượng pin |
4610 mAh |
5000mAh |
- |
|
Loại pin |
Lithium polymer |
Li-Po |
- |
|
Cổng sạc |
Type C |
USB Type-C |
- |
|
Tình trạng pin |
|
|
- |
|
Trọng lượng |
193 g |
191 g |
- |
|
Ngoại hình |
|
|
- |