So sánh sản phẩm
Xiaomi 14 5G Chính hãng
và
OPPO A96
check
Xiaomi 14 5G Chính hãng
7.200.000đ
OPPO A96
Liên hệ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | Android | Android 11, ColorOS 12 | |
| Kích thước | 152.8 x 71.5 x 8.2 mm | 164.4 x 75.7 x 8.4 mm | |
| Tính năng đặc biệt | Hỗ trợ 5G, Bảo mật vân tay, Nhận diện khuôn mặt, Kháng nước, kháng bụi | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | LTPO OLED | IPS LCD | |
| Màn hình rộng | 6.36 inches | 6.59 inches | |
| Độ phân giải | 1200 x 2670 pixels | 1080 x 2412 pixels | |
| Tính năng màn hình | Tần số quét màn hình 120 Hz, Màn hình siêu thị 1,5K, 68 tỷ màu, Dolby Vision, HDR10+, 2800 nits, HDR Vivid | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 12GB | 8GB | |
| Bộ nhớ trong | 256GB | 128GB | |
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Snapdragon 8 Gen 3 | ||
| Chip đồ họa (GPU) | Adreno 750 | Adreno 619 | |
| Chipset | Snapdragon 680 8 nhân | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | Chính 50 MP & Phụ 50 MP, 50 MP | 50 MP, f/1.7 PDAF; 2 MP, f/2.4 | |
| Camera trước | 32 MP | 16 MP, f/2.4 | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Mở khóa vân tay dưới màn hình | Cảm biến vân tay trong màn hình | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | 2 SIM (Nano-SIM) | ||
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 4G | |
| Bluetooth | v5.4 | 5.1, A2DP, LE, aptX HD | |
| Wifi | Wifi 7 | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 4610 mAh | 5000mAh | |
| Loại pin | Lithium polymer | Li-Po | |
| Cổng sạc | Type C | USB Type-C | |
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 193 g | 191 g | |