|
Thông số tổng quan
|
|
Giá
|
22.990.000đ
|
7.490.000đ
|
--
|
|
Hệ điều hành |
Android |
OS 11 |
- |
|
Năm ra mắt |
|
2017 |
- |
|
Kích thước |
152.8 x 71.5 x 8.2 mm |
Dài 158.4 mm - Ngang 78.1 mm - Dày 7.5 mm |
- |
|
Màu sắc |
|
|
- |
|
Cảm biến |
|
|
- |
|
Tính năng đặc biệt |
|
|
- |
|
Mã nước |
|
|
- |
|
IMEI |
|
|
- |
|
Màn hình |
LTPO OLED |
Retina HD 5.5 inch |
- |
|
Mặt kính cảm ứng |
|
|
- |
|
Màn hình rộng |
6.36 inches |
|
- |
|
Độ phân giải |
1200 x 2670 pixels |
Full HD (1080 x 1920 pixels) |
- |
|
Mật độ điểm ảnh |
|
|
- |
|
Tính năng màn hình |
Tần số quét màn hình 120 Hz, Màn hình siêu thị 1,5K, 68 tỷ màu, Dolby Vision, HDR10+, 2800 nits, HDR Vivid |
|
- |
|
Ram |
12GB |
3GB |
- |
|
Bộ nhớ trong |
256GB |
64GB |
- |
|
Thẻ nhớ ngoài |
|
|
- |
|
CPU |
Snapdragon 8 Gen 3 |
Apple A11 Bionic 6 nhân |
- |
|
Chip đồ họa (GPU) |
Adreno 750 |
|
- |
|
Tốc độ CPU |
|
|
- |
|
Loa |
|
|
- |
|
Chipset |
|
|
- |
|
Camera Sau |
Chính 50 MP & Phụ 50 MP, 50 MP |
2 camera 12 MP |
- |
|
Camera trước |
32 MP |
7 MP |
- |
|
Quay phim |
|
Quay phim 4K 2160p@60fps |
- |
|
Tính năng bảo mật |
Mở khóa vân tay dưới màn hình |
|
- |
|
Chức năng |
|
|
- |
|
Thẻ sim |
|
1 Nano SIM |
- |
|
Mạng di động |
Hỗ trợ 5G |
3G, 4G LTE Cat 16 |
- |
|
Bluetooth |
v5.4 |
|
- |
|
Jack tai nghe |
|
|
- |
|
Cổng kết nối |
|
|
- |
|
Wifi |
Wifi 7 |
|
- |
|
Dung lượng pin |
4610 mAh |
2691 mAh, có sạc nhanh |
- |
|
Loại pin |
Lithium polymer |
Pin chuẩn Li-Ion |
- |
|
Cổng sạc |
Type C |
|
- |
|
Tình trạng pin |
|
|
- |
|
Trọng lượng |
193 g |
202 g |
- |
|
Ngoại hình |
|
|
- |