So sánh sản phẩm
Xiaomi 13T Chính hãng
và
Xiaomi Redmi 13C Chính hãng
check
Xiaomi 13T Chính hãng
3.200.000đ
Xiaomi Redmi 13C Chính hãng
500.000đ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | Android 13 | ||
| Năm ra mắt | 2023 | 2023 | |
| Kích thước | 162,2mm x 75,7mm x 8,49mm | ||
| Cảm biến | Cảm biến tiệm cận | Cảm biến ánh sáng xung quanh 360° | Gia tốc kế | Con quay hồi chuyển | La bàn điện tử | Động cơ tuyến tính | Bộ điều khiển hồng ngoại | Cảm biến ánh sáng nhấp nháy | Cảm biến màu | Cảm biến vân tay cạnh bên | |
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | AMOLED, FHD+ | IPS LCD | |
| Màn hình rộng | 6.67 inches | 6.74 inches | |
| Độ phân giải | 1220 x 2712 Pixels | 720 x 1600 pixel | |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 12GB | 6GB | |
| Bộ nhớ trong | 256GB | 128GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | microSD | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | 8 nhân Cortex A53 xung nhịp 2.0 Ghz | ||
| Chip đồ họa (GPU) | Mali-G610 | PowerVR GE8320 | |
| Loa | Loa kép, Dolby Atmos | ||
| Chipset | MediaTek Dimensity 8200-Ultra | Helio G85 | |
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | 50 MP + 50 MP + 12 MP | 50MP + 2MP | |
| Camera trước | 20 MP | 8 MP | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Cảm biến vân tay dưới màn hình; Mở khóa bằng khuôn mặt AI | ||
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | Hai SIM (nano SIM + nano SIM hoặc nano SIM + eSIM) | ||
| Mạng di động | 5G: Hỗ trợ NSA + SA | ||
| Bluetooth | 5.4 | ||
| Wifi | Wi-Fi 6 | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 5000 mAh, Sạc nhanh tăng cường 67W - 42 phút đến 100% | 5000 mAh | |
| Cổng sạc | USB Type-C | USB Type-C | |
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 197g | 203 g | |