|
Thông số tổng quan
|
|
Giá
|
12.990.000đ
|
2.990.000đ
|
--
|
|
Hệ điều hành |
Android 13 |
Android 8.1 (Oreo) |
- |
|
Năm ra mắt |
2023 |
2018 |
- |
|
Kích thước |
162,2mm x 75,7mm x 8,49mm |
Dài 150.8 mm - Ngang 72.3 - Dày 8.25 mm |
- |
|
Màu sắc |
|
|
- |
|
Cảm biến |
Cảm biến tiệm cận | Cảm biến ánh sáng xung quanh 360° | Gia tốc kế | Con quay hồi chuyển | La bàn điện tử | Động cơ tuyến tính | Bộ điều khiển hồng ngoại | Cảm biến ánh sáng nhấp nháy | Cảm biến màu |
|
- |
|
Tính năng đặc biệt |
|
|
- |
|
Mã nước |
|
|
- |
|
IMEI |
|
|
- |
|
Màn hình |
AMOLED, FHD+ |
IPS LCD |
- |
|
Mặt kính cảm ứng |
|
|
- |
|
Màn hình rộng |
6.67 inches |
|
- |
|
Độ phân giải |
1220 x 2712 Pixels |
Full HD+ |
- |
|
Mật độ điểm ảnh |
|
1080 x 2160 Pixels |
- |
|
Tính năng màn hình |
|
- |
- |
|
Ram |
12GB |
4 GB |
- |
|
Bộ nhớ trong |
256GB |
64GB |
- |
|
Thẻ nhớ ngoài |
|
MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB |
- |
|
CPU |
|
Qualcomm Snapdragon 660 8 nhân |
- |
|
Chip đồ họa (GPU) |
Mali-G610 |
Adreno 512 |
- |
|
Tốc độ CPU |
|
4 nhân 2.2 GHz Kryo 260 & 4 nhân 1.8 GHz Kryo 260 |
- |
|
Loa |
Loa kép, Dolby Atmos |
|
- |
|
Chipset |
MediaTek Dimensity 8200-Ultra |
|
- |
|
Camera Sau |
50 MP + 50 MP + 12 MP |
12 MP và 5 MP (2 camera) |
- |
|
Camera trước |
20 MP |
8 MP |
- |
|
Quay phim |
|
Quay phim FullHD 1080p@30fps, Quay phim 4K 2160p@30fps |
- |
|
Tính năng bảo mật |
Cảm biến vân tay dưới màn hình; Mở khóa bằng khuôn mặt AI |
|
- |
|
Chức năng |
|
|
- |
|
Thẻ sim |
Hai SIM (nano SIM + nano SIM hoặc nano SIM + eSIM) |
2 SIM Nano (SIM 2 chung khe thẻ nhớ) |
- |
|
Mạng di động |
5G: Hỗ trợ NSA + SA |
Hỗ trợ 4G |
- |
|
Bluetooth |
5.4 |
LE, A2DP, v5.0 |
- |
|
Jack tai nghe |
|
|
- |
|
Cổng kết nối |
|
|
- |
|
Wifi |
Wi-Fi 6 |
|
- |
|
Dung lượng pin |
5000 mAh, Sạc nhanh tăng cường 67W - 42 phút đến 100% |
3100 mAh |
- |
|
Loại pin |
|
Pin chuẩn Li-Ion |
- |
|
Cổng sạc |
USB Type-C |
|
- |
|
Tình trạng pin |
|
|
- |
|
Trọng lượng |
197g |
169 g |
- |
|
Ngoại hình |
|
|
- |