So sánh sản phẩm
Samsung Galaxy Z Fold5 5G
và
Samsung Galaxy A35 5G
check
Samsung Galaxy Z Fold5 5G
8.200.000đ
Samsung Galaxy A35 5G
Liên hệ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | Android 13 | Android 14 | |
| Năm ra mắt | 2024 | ||
| Kích thước | Mở: 158.5 x 128.5 x 6.5 mm; Gập: 158.5 x 67.5 x 14.5-16 mm | 161.7 x 78.0 x 8.2 mm | |
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Màn hình chính: Dynamic AMOLED 2X, 120Hz, HDR10+; Màn hình phụ: Dynamic AMOLED 2X, 120Hz | Super AMOLED, độ phân giải 1080 x 2340 (FHD+) | |
| Mặt kính cảm ứng | Gorilla Glass 7 | ||
| Màn hình rộng | Màn hình chính: 7.6 inch khi mở ra; Màn hình phụ: 6.2 inch | 6.6 inches | |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 8GB | ||
| Bộ nhớ trong | 128GB | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | 1x3.36 GHz Cortex-X3 & 2x2.8 GHz Cortex-A715 & 2x2.8 GHz Cortex-A710 & 3x2.0 GHz Cortex-A510 | Exynos 1380 | |
| Chip đồ họa (GPU) | Adreno 740 | Mali-G68 MP5 | |
| Tốc độ CPU | 4 nhân 2.4 GHz & 4 nhân 2.0 GHz | ||
| Chipset | Snapdragon 8 Gen 2 | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | Camera góc rộng 50 MP, f/1.8, Dual Pixel PDAF, OIS; Camera tele 12 MP, f/2.4, PDAF, OIS, zoom quang học 3x; Camera siêu rộng 12 MP, f/2.2 | 50.0 MP + 8.0 MP + 5.0 MP | |
| Camera trước | Màn hình chính: Camera góc rộng 4 MP, f/1.8 ẩn dưới màn hình; Màn hình phụ: Camera góc rộng 10 MP, f/2.2 | 13 MP | |
| Quay phim | 8K@24fps, 4K@60fps, 1080p@60/240fps (gyro-EIS), 720p@960fps (gyro-EIS), HDR10+ | UHD 4K (3840 x 2160)@30fps Quay chậm 240fps @HD | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Mở khoá khuôn mặt, Mở khoá vân tay cạnh viền | Khuôn mặt, Vân tay dưới màn hình | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | 1 Nano SIM & 1 eSIM | 1 SIM + 1 khe phụ (SIM/thẻ nhớ) | |
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | ||
| Bluetooth | 5.3, A2DP, LE, aptX HD | 5.3 | |
| Jack tai nghe | Type-C | ||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, tri-band, Wi-Fi Direct | 802.11 a/b/g/n/ac/ax 2.4GHz+5GHz, WiFi Direct | |
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 4400 mAh | 5000 mAh | |
| Loại pin | Li-Po | Li-Po | |
| Cổng sạc | Type-C | Type-C | |
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 253 g | 209g | |