So sánh sản phẩm
Samsung Galaxy Z Fold5 5G
và
iPhone X 64GB cũ chính hãng
- 4.200.000đ
iPhone X 64GB cũ chính hãng
3.790.000đ
7.990.000đ
Giá lên đời: 3.290.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
check
Samsung Galaxy Z Fold5 5G
8.200.000đ
iPhone X 64GB cũ chính hãng
3.790.000đ
7.990.000đ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | Android 13 | iOS 11 | |
| Năm ra mắt | 2017 | ||
| Kích thước | Mở: 158.5 x 128.5 x 6.5 mm; Gập: 158.5 x 67.5 x 14.5-16 mm | 143.6 x 70.9 x 7.7 mm (5.65 x 2.79 x 0.30 in) | |
| Cảm biến | Đa Ngôn Ngữ | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Màn hình chính: Dynamic AMOLED 2X, 120Hz, HDR10+; Màn hình phụ: Dynamic AMOLED 2X, 120Hz | Cảm ứng điện dung OLED, 16 triệu màu | |
| Màn hình rộng | Màn hình chính: 7.6 inch khi mở ra; Màn hình phụ: 6.2 inch | ||
| Độ phân giải | 1125 x 2436 pixels | ||
| Mật độ điểm ảnh | 458 ppi | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 3GB | ||
| Bộ nhớ trong | 64GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | Không | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | 1x3.36 GHz Cortex-X3 & 2x2.8 GHz Cortex-A715 & 2x2.8 GHz Cortex-A710 & 3x2.0 GHz Cortex-A510 | Apple A11 Bionic APL1W72 | |
| Chip đồ họa (GPU) | Adreno 740 | Apple GPU (3 lõi đồ họa) | |
| Tốc độ CPU | 2x 2.1 GHz Monsoon , 4x 2.1 GHz Mistral | ||
| Chipset | Snapdragon 8 Gen 2 | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | Camera góc rộng 50 MP, f/1.8, Dual Pixel PDAF, OIS; Camera tele 12 MP, f/2.4, PDAF, OIS, zoom quang học 3x; Camera siêu rộng 12 MP, f/2.2 | 2x 12 MP, f/1.8 & f/2.4, tự động lấy nét nhận diện theo giai đoạn, 2x zoom quang học, OIS, 4 LED flash (2 tone) | |
| Camera trước | Màn hình chính: Camera góc rộng 4 MP, f/1.8 ẩn dưới màn hình; Màn hình phụ: Camera góc rộng 10 MP, f/2.2 | 7 MP, f/2.2, 1080p@30fps, 720p@240fps, nhận diện khuôn mặt, HDR, panorama | |
| Quay phim | 8K@24fps, 4K@60fps, 1080p@60/240fps (gyro-EIS), 720p@960fps (gyro-EIS), HDR10+ | 2160p@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Mở khoá khuôn mặt, Mở khoá vân tay cạnh viền | ||
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | 1 Nano SIM & 1 eSIM | 1 Nano SIM | |
| Mạng di động | 3G, 4G LTE Cat 4 | ||
| Bluetooth | 5.3, A2DP, LE, aptX HD | 5.0, A2DP, LE | |
| Jack tai nghe | Không | ||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, tri-band, Wi-Fi Direct | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 4400 mAh | 2716 mAh | |
| Loại pin | Li-Po | Pin chuẩn Li-Po | |
| Cổng sạc | Type-C | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 253 g | 174 g (6.14 oz) | |