So sánh &
| Thông số tổng quan | |||
| Giá | 28.990.000đ | 28.990.000đ | -- |
| Hệ điều hành | - | ||
| Năm ra mắt | - | ||
| Kích thước | - | ||
| Màu sắc | - | ||
| Cảm biến | - | ||
| Tính năng đặc biệt | - | ||
| Mã nước | - | ||
| IMEI | - | ||
| Màn hình | - | ||
| Mặt kính cảm ứng | - | ||
| Màn hình rộng | - | ||
| Độ phân giải | - | ||
| Mật độ điểm ảnh | - | ||
| Tính năng màn hình | - | ||
| Ram | - | ||
| Bộ nhớ trong | - | ||
| Thẻ nhớ ngoài | - | ||
| CPU | - | ||
| Chip đồ họa (GPU) | - | ||
| Tốc độ CPU | - | ||
| Loa | - | ||
| Chipset | - | ||
| Camera Sau | - | ||
| Camera trước | - | ||
| Quay phim | - | ||
| Tính năng bảo mật | - | ||
| Chức năng | - | ||
| Thẻ sim | - | ||
| Mạng di động | - | ||
| Bluetooth | - | ||
| Jack tai nghe | - | ||
| Cổng kết nối | - | ||
| Wifi | - | ||
| Dung lượng pin | - | ||
| Loại pin | - | ||
| Cổng sạc | - | ||
| Tình trạng pin | - | ||
| Trọng lượng | - | ||
| Ngoại hình | - | ||