So sánh sản phẩm
Samsung Galaxy S24 Ultra 1TB
và
iPhone 12 Mini 256GB Cũ chính hãng
check
Samsung Galaxy S24 Ultra 1TB
13.500.000đ
iPhone 12 Mini 256GB Cũ chính hãng
13.990.000đ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | Android | iOS 14 | |
| Năm ra mắt | 2020 | ||
| Kích thước | Dài 162.3 mm - Ngang 79 mm - Dày 8.6 mm | 131.5 x 64.2 x 7.4 mm (5.18 x 2.53 x 0.29 in) | |
| Màu sắc | Đen, Trắng, Đỏ, Xanh Lá, Xanh Navy | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Dynamic AMOLED 2X | Super Retina XDR OLED, HDR10, 625 nits đến 1200 nits | |
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Corning Gorilla Armor | Gorilla Glass | |
| Màn hình rộng | 6.8 inch - Tần số quét 120 Hz | 5.4 inches, 71.9 cm2 (chiếm khoảng 85.1% thân máy) | |
| Độ phân giải | 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 | ||
| Mật độ điểm ảnh | 476 ppi | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 4GB | ||
| Bộ nhớ trong | 256GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | Không | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Apple A14 Bionic (5 nm) 6 nhân | ||
| Chip đồ họa (GPU) | Adreno 750 | Apple GPU (4 nhân) | |
| Loa | Stereo | ||
| Chipset | Snapdragon 8 Gen 3 for Galaxy | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | Chính 200 MP & Phụ 50 MP, 12 MP, 10 MP | camera góc rộng 12 MP ƒ/1.6, camera góc siêu rộng 12 MP ƒ/2.4 | |
| Camera trước | 12 MP | 12 MP ƒ/ 2.2 | |
| Quay phim | camera sau: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, Dolby Vision HDR (up to 30fps), âm thanh stereo; camera trước: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS | ||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Mở khoá vân tay dưới màn hình, Mở khoá khuôn mặt | Face ID | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | 1 Nano SIM & 1 eSIM | SIM đơn (Nano-SIM và/hoặc eSIM) | |
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | 3G, 4G LTE | |
| Bluetooth | 5.3 | Bluetooth 5.0, A2DP, LE | |
| Jack tai nghe | Không | ||
| Wifi | 802.11a/b/g/n/ac/ax/be 2.4GHz+5GHz+6GHz, EHT320, MIMO, 4096-QAM | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 5000 mAh | Có thể xem video liên tục trong 15 giờ | |
| Loại pin | Li-Ion | Li-Ion; hỗ trợ sạc nhanh 18.0W (hồi 50% pin chỉ trong 30 phút) | |
| Cổng sạc | USB Type-C | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 232 g | 135 g (4.76 oz) | |