So sánh sản phẩm
Samsung Galaxy S23
và
Samsung Galaxy A14 4G
Samsung Galaxy S23
4.400.000đ
Giá lên đời: 4.400.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 1.000.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
check
Samsung Galaxy S23
4.400.000đ
Samsung Galaxy A14 4G
Liên hệ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | Android 12 - OneUI 4.0 | Android | |
| Kích thước | 167.7 x 78.0 x 9.1 mm | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Dynamic AMOLED 2X | 6.6" (hình chữ nhật hoàn chỉnh) / 6.4" (tính đến các góc tròn) | |
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus+ | ||
| Màn hình rộng | 6.1" - Tần số quét 120Hz | PLS LCD | |
| Độ phân giải | Full HD+ (1080 x 2340 Pixels) | 1080 x 2408 (FHD+) | |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 8GB | 4GB | |
| Bộ nhớ trong | 128GB/256GB | 128GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | MicroSD (lên đến 1TB) | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| Chip đồ họa (GPU) | Adreno 740 GPU | ||
| Chipset | Snapdragon 8 Gen 2 | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | 50 MP + 12 MP + 10 MP | 50.0 MP + 5.0 MP + 2.0 MP | |
| Camera trước | 12 MP | 13.0 MP | |
| Quay phim | UHD 8K (7680 x 4320)@24fps | FHD (1920 x 1080)@30fps | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | 2 SIM (1 nano SIM + 1 eSIM) | SIM Kép | |
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | ||
| Bluetooth | v5.2 | Bluetooth v5.1 | |
| Jack tai nghe | Type-C | ||
| Cổng kết nối | Type-C | ||
| Wifi | 802.11 a/b/g/n/ac/ax 2.4G+5GHz+6GHz, HE160, MIMO, 1024-QAM | 802.11 a/b/g/n/ac 2.4+5GHz | |
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 3900 mAh | 5000 mAh | |
| Loại pin | Li-Ion | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 201 g | ||