So sánh sản phẩm
Samsung Galaxy S23
và
Samsung Galaxy A13
Samsung Galaxy S23
4.400.000đ
Giá lên đời: 4.400.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 1.000.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
check
Samsung Galaxy S23
4.400.000đ
Samsung Galaxy A13
Liên hệ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | Android 12 - OneUI 4.0 | Android 12 | |
| Năm ra mắt | 2022 | ||
| Kích thước | 164.5 x 76.5 x 8.8 mm | ||
| Màu sắc | Đen, Cam, Xanh Dương | ||
| Cảm biến | Cảm biến vân tay cạnh bên, Cảm biến áp kế, Cảm biến gia tốc, Cảm biến tiệm cận, Con quay hồi chuyển, La bàn | ||
| Tính năng đặc biệt | Hỗ trợ 5G, Bảo mật vân tay | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Dynamic AMOLED 2X | PLS TFT LCD | |
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus+ | ||
| Màn hình rộng | 6.1" - Tần số quét 120Hz | 6.5 inches | |
| Độ phân giải | Full HD+ (1080 x 2340 Pixels) | 720 x 1600 pixel | |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 8GB | 4 GB | |
| Bộ nhớ trong | 128GB/256GB | 128 GB | |
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| Chip đồ họa (GPU) | Adreno 740 GPU | Mali-G57 MC2 | |
| Chipset | Snapdragon 8 Gen 2 | Exynos 850 | |
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | 50 MP + 12 MP + 10 MP | 50MP + 5MP + 2MP + 2MP | |
| Camera trước | 12 MP | 8MP | |
| Quay phim | UHD 8K (7680 x 4320)@24fps | 1080p@30fps | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Bảo mật vân tay | ||
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | 2 SIM (1 nano SIM + 1 eSIM) | Nano-SIM | |
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 5G | |
| Bluetooth | v5.2 | 5.0, A2DP, LE | |
| Jack tai nghe | Type-C | Có | |
| Cổng kết nối | Type-C | USB Type-C | |
| Wifi | 802.11 a/b/g/n/ac/ax 2.4G+5GHz+6GHz, HE160, MIMO, 1024-QAM | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot | |
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 3900 mAh | 5000 mAh | |
| Loại pin | Li-Ion | Li-Po | |
| Cổng sạc | USB Type-C | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 195 g | ||