So sánh sản phẩm
Samsung Galaxy S23 Ultra 256GB
và
Samsung Galaxy A34 5G
Samsung Galaxy S23 Ultra 256GB
Giá lên đời: 8.600.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 1.000.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
Samsung Galaxy A34 5G
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
Samsung Galaxy S23 Ultra 256GB
Samsung Galaxy A34 5G
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | Android 13 | Android | |
| Năm ra mắt | 2023 | ||
| Kích thước | 78.1 X 163.4 X 8.9mm | 161.3 x 78.1 x 8.2 mm | |
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Dynamic AMOLED 2X | Super AMOLED | |
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus | ||
| Màn hình rộng | 6.8" - Tần số quét 120Hz | 6.6 inch | |
| Độ phân giải | 1080 x 2460 pixels | 1080 x 2340 (FHD+) | |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 8GB/12GB | ||
| Bộ nhớ trong | 256GB/512GB/1TB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | MicroSD (lên đến 1TB) | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| Chipset | Qualcomm Snapdragon 8 Gen 2 | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | Chính 200 MP & Phụ 12 MP, 10 MP, 10 MP | Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 5 MP | |
| Camera trước | 12 MP | 13 MP | |
| Quay phim | UHD 4K (3840 x 2160)@30fps | ||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Mở khoá khuôn mặt; Mở khoá vân tay dưới màn hình | ||
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | 2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM | SIM Kép | |
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 5G | |
| Bluetooth | v5.3 | Bluetooth 5.3 | |
| Cổng kết nối | Type-C | ||
| Wifi | 802.11 a/b/g/n/ac 2.4G+5GHz, VHT80 MIMO | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 5000 mAh | ||
| Loại pin | Li-Ion; hỗ trợ sạc nhanh 45W | Li-Po | |
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 233g | 199 g | |