So sánh sản phẩm
Samsung Galaxy S23 Ultra 256GB
và
OPPO Reno8 T 4G
Samsung Galaxy S23 Ultra 256GB
8.600.000đ
Giá lên đời: 8.600.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 1.000.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
check
Samsung Galaxy S23 Ultra 256GB
8.600.000đ
OPPO Reno8 T 4G
Liên hệ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | Android 13 | Coloros 13 | |
| Kích thước | 78.1 X 163.4 X 8.9mm | Siêu mỏng 7.7mm | |
| Tính năng đặc biệt | Sạc nhanh 67W | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Dynamic AMOLED 2X | AMOLED, Tần số quét 120Hz, 1.07 tỷ màu | |
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus | ||
| Màn hình rộng | 6.8" - Tần số quét 120Hz | ||
| Độ phân giải | 1080 x 2460 pixels | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 8GB/12GB | ||
| Bộ nhớ trong | 256GB/512GB/1TB | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| Chipset | Qualcomm Snapdragon 8 Gen 2 | Snapdragon 695 | |
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | Chính 200 MP & Phụ 12 MP, 10 MP, 10 MP | 108MP | |
| Camera trước | 12 MP | ||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | 2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM | ||
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 4G | |
| Bluetooth | v5.3 | ||
| Cổng kết nối | Type-C | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 5000 mAh | 4800 mAh | |
| Loại pin | Li-Ion; hỗ trợ sạc nhanh 45W | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 233g | 172g | |