So sánh sản phẩm
Samsung Galaxy S23 Ultra 512GB
và
Samsung Galaxy A53 5G
Samsung Galaxy A53 5G
Liên hệ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 1.000.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
check
Samsung Galaxy S23 Ultra 512GB
9.600.000đ
Samsung Galaxy A53 5G
Liên hệ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | Android 13 | Android 12 | |
| Năm ra mắt | 2022 | ||
| Kích thước | 78.1 X 163.4 X 8.9mm | Độ dày 8,1 mm | |
| Cảm biến | Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, la bàn, cảm biến tiệm cận ảo | ||
| Tính năng đặc biệt | Chống bụi / nước IP67 (lên đến 1m trong 30 phút) | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Dynamic AMOLED 2X | Super AMOLED, 120Hz, HDR10 +, 800 nits (HBM) | |
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus | ||
| Màn hình rộng | 6.8" - Tần số quét 120Hz | 6,46 inch | |
| Độ phân giải | 1080 x 2460 pixels | 1080 x 2400 pixel | |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 12GB | 6GB, 8GB | |
| Bộ nhớ trong | 512GB | 128GB, 256GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | microSDXC (sử dụng khe cắm SIM chia sẻ) | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Octa-core (2x2.4 GHz & 6x2.0 GHz) | ||
| Chip đồ họa (GPU) | Mali-G68 | ||
| Tốc độ CPU | Adreno 740 | ||
| Chipset | Qualcomm Snapdragon 8 Gen 2 | Exynos 1280 8 nhân | |
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | Chính 200 MP & Phụ 12 MP, 10 MP, 10 MP | ||
| Camera trước | 12 MP | 64 MP, f / 1.8, 26mm (rộng), 1 / 1.7X ", 0.8µm, PDAF, OIS 12 MP, f / 2.2, 123˚ (siêu rộng), 1.12µm 5 MP, f / 2.4, (macro) 5 MP, f / 2.4, (độ sâu) | |
| Quay phim | 4K@30fps, 1080p@30/60fps; gyro-EIS | ||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Mở khoá vân tay dưới màn hìnhMở khoá khuôn mặt | ||
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | 2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM | Nano-SIM hoặc SIM kép kết hợp | |
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | GSM / HSPA / LTE / 5G | |
| Bluetooth | v5.3 | 5.2, A2DP, LE | |
| Cổng kết nối | Type-C | ||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 5000 mAh | 5000 mAh, Sạc nhanh 25W | |
| Loại pin | Li-Ion; hỗ trợ sạc nhanh 45W | Li-Po | |
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 233g | 190 g | |