So sánh sản phẩm
Samsung Galaxy S23 Ultra 1TB
và
Samsung Galaxy A54 5G
Samsung Galaxy A54 5G
2.300.000đ
Giá lên đời: 2.300.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 1.000.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
check
Samsung Galaxy S23 Ultra 1TB
10.600.000đ
Samsung Galaxy A54 5G
2.300.000đ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | Android 13 | Android | |
| Kích thước | 78.1 X 163.4 X 8.9mm | 158.2 x 76.7 x 8.2 | |
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Dynamic AMOLED 2X | Super AMOLED | |
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus | ||
| Màn hình rộng | 6.8" - Tần số quét 120Hz | 6.4 inch (hình chữ nhật hoàn chỉnh) / 6.3 inch (tính đến các góc tròn) | |
| Độ phân giải | 1080 x 2460 pixels | 1080 x 2340 (FHD+) | |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 12GB | ||
| Bộ nhớ trong | 1TB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | MicroSD (lên đến 1TB) | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| Tốc độ CPU | Adreno 740 | ||
| Chipset | Qualcomm Snapdragon 8 Gen 2 | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | Chính 200 MP & Phụ 12 MP, 10 MP, 10 MP | 50.0 MP + 12.0 MP + 5.0 MP | |
| Camera trước | 12 MP | 32.0 MP | |
| Quay phim | UHD 4K (3840 x 2160)@30fps | ||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Mở khoá khuôn mặtMở khoá vân tay dưới màn hình | ||
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | 2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM | SIM Kép | |
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | ||
| Bluetooth | v5.3 | Bluetooth 5.3 | |
| Cổng kết nối | Type C | ||
| Wifi | 802.11 a/b/g/n/ac/ax 2.4G+5GHz, HE80, MIMO, 1024-QAM | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 5000 mAh | 5000 mAh | |
| Loại pin | Li-Ion; hỗ trợ sạc nhanh 45W | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 233g | 202 g | |