So sánh sản phẩm
Samsung Galaxy S23 Ultra 1TB
và
OPPO Reno8 Z 5G
OPPO Reno8 Z 5G
Liên hệ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 1.000.000đ
check
Samsung Galaxy S23 Ultra 1TB
10.600.000đ
OPPO Reno8 Z 5G
Liên hệ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | Android 13 | Android 12 | |
| Kích thước | 78.1 X 163.4 X 8.9mm | 159.9 x 73.2 x 7.66 mm | |
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Dynamic AMOLED 2X | AMOLED | |
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus | ||
| Màn hình rộng | 6.8" - Tần số quét 120Hz | 6.4 inches | |
| Độ phân giải | 1080 x 2460 pixels | 1080 x 2400 pixels ( FullHD+) | |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 12GB | 8GB | |
| Bộ nhớ trong | 1TB | 256GB | |
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Tốc độ CPU: 2.2 GHz | ||
| Tốc độ CPU | Adreno 740 | ||
| Chipset | Qualcomm Snapdragon 8 Gen 2 | Qualcomm Snapdragon 695 5G | |
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | Chính 200 MP & Phụ 12 MP, 10 MP, 10 MP | Camera chính: 64MP, f/1.7; Camera Mono+Depth: 2MP , f/2.4; Camera Marco: 2MP , f/2.4 | |
| Camera trước | 12 MP | 16 MP, f/2.4 | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Mở khoá khuôn mặtMở khoá vân tay dưới màn hình | Cảm biến vân tay trong màn hình | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | 2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM | Nano-SIM | |
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 5G | |
| Bluetooth | v5.3 | v5.1 | |
| Cổng kết nối | Type C | ||
| Wifi | Wifi 2.4G/5G, 802.11 a/b/g/n/ac | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 5000 mAh | 4500 mAh | |
| Loại pin | Li-Ion; hỗ trợ sạc nhanh 45W | Li-Po | |
| Cổng sạc | USB Type-C | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 233g | 181 g | |