So sánh sản phẩm
Samsung Galaxy A56 5G 8GB/128GB Chính Hãng
và
iPhone XS 256GB Cũ chính hãng
- 2.540.000đ
Samsung Galaxy A56 5G 8GB/128GB Chính Hãng
7.450.000đ
9.990.000đ
Giá lên đời: 6.950.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
- 5.400.000đ
iPhone XS 256GB Cũ chính hãng
4.590.000đ
9.990.000đ
Giá lên đời: 4.090.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
check
Samsung Galaxy A56 5G 8GB/128GB Chính Hãng
7.450.000đ
9.990.000đ
iPhone XS 256GB Cũ chính hãng
4.590.000đ
9.990.000đ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | - | iOS 12 | |
| Năm ra mắt | - | 2018 | |
| Kích thước | - | Dài 143.6 mm - Ngang 70.9 mm - Dày 7.7 mm | |
| Màu sắc | - | Trắng, Đen, Xanh Dương | |
| Cảm biến | - | Đa Ngôn Ngữ | |
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | - | OLED 5.8 inch | |
| Mặt kính cảm ứng | - | Kính oleophobic (ion cường lực) | |
| Màn hình rộng | - | 5.8 inch | |
| Độ phân giải | - | 1125 x 2436 Pixels | |
| Mật độ điểm ảnh | - | 458 ppi density | |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | - | 4GB | |
| Bộ nhớ trong | - | 256 GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | - | Không | |
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | - | Apple A12 Bionic 6 nhân | |
| Chip đồ họa (GPU) | - | Apple GPU 4 nhân | |
| Tốc độ CPU | - | 2 nhân 2.5 GHz Vortex & 4 nhân 1.6 GHz Tempest | |
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | - | 12 MP, f/1.8, 28mm, 1.4µm, OIS, PDAF 12 MP, f/2.4, 52mm, 1.0µm, OIS, PDAF, 2x optical zoom | |
| Camera trước | - | 7 MP, f/2.2, 32mm | |
| Quay phim | - | 2160p@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, stereo sound rec. | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | - | Nano SIM và e-SIM | |
| Mạng di động | - | 3G, 4G LTE Cat 16 | |
| Bluetooth | - | 177 g | |
| Jack tai nghe | - | Không | |
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | - | 2658 mAh | |
| Loại pin | - | Pin chuẩn Li-Ion | |
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | - | 177 gam | |