So sánh &
| Thông số tổng quan | |||
| Giá | -- | 6.990.000đ | -- |
| Hệ điều hành | - | Android 11, ColorOS 12 | - |
| Năm ra mắt | - | - | |
| Kích thước | - | 164.4 x 75.7 x 8.4 mm | - |
| Màu sắc | - | - | |
| Cảm biến | - | - | |
| Tính năng đặc biệt | - | Hỗ trợ 5G, Bảo mật vân tay, Nhận diện khuôn mặt, Kháng nước, kháng bụi | - |
| Mã nước | - | - | |
| IMEI | - | - | |
| Màn hình | - | IPS LCD | - |
| Mặt kính cảm ứng | - | - | |
| Màn hình rộng | - | 6.59 inches | - |
| Độ phân giải | - | 1080 x 2412 pixels | - |
| Mật độ điểm ảnh | - | - | |
| Tính năng màn hình | - | - | |
| Ram | - | 8GB | - |
| Bộ nhớ trong | - | 128GB | - |
| Thẻ nhớ ngoài | - | - | |
| CPU | - | - | |
| Chip đồ họa (GPU) | - | Adreno 619 | - |
| Tốc độ CPU | - | - | |
| Loa | - | - | |
| Chipset | - | Snapdragon 680 8 nhân | - |
| Camera Sau | - | 50 MP, f/1.7 PDAF; 2 MP, f/2.4 | - |
| Camera trước | - | 16 MP, f/2.4 | - |
| Quay phim | - | - | |
| Tính năng bảo mật | - | Cảm biến vân tay trong màn hình | - |
| Chức năng | - | - | |
| Thẻ sim | - | 2 SIM (Nano-SIM) | - |
| Mạng di động | - | Hỗ trợ 4G | - |
| Bluetooth | - | 5.1, A2DP, LE, aptX HD | - |
| Jack tai nghe | - | - | |
| Cổng kết nối | - | - | |
| Wifi | - | - | |
| Dung lượng pin | - | 5000mAh | - |
| Loại pin | - | Li-Po | - |
| Cổng sạc | - | USB Type-C | - |
| Tình trạng pin | - | - | |
| Trọng lượng | - | 191 g | - |
| Ngoại hình | - | - | |