So sánh sản phẩm
Samsung Galaxy A15 4G
và
Vsmart Joy 3
check
Samsung Galaxy A15 4G
1.400.000đ
Vsmart Joy 3
2.290.000đ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | Android | Android 9.0 (Pie) | |
| Năm ra mắt | 2020 | ||
| Kích thước | 160.1 x 76.8 x 8.4 mm | Dài 165.13 mm - Ngang 76.4 mm - Dày 9.19 mm | |
| Màu sắc | Ocean Black, Violet Coral, White Pearl | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super AMOLED | IPS LCD | |
| Mặt kính cảm ứng | Mặt kính cong 2.5D | ||
| Màn hình rộng | 6.5" hình chữ nhật hoàn chỉnh/6.3" tính đến các góc tròn | 6.5 inch | |
| Độ phân giải | 1080 x 2340 (FHD+) | HD+ (720 x 1600 Pixels) | |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 8GB | 2 GB | |
| Bộ nhớ trong | 128GB | 32 GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | MicroSD (lên đến 1TB) | MicroSD, hỗ trợ tối đa 64 GB | |
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Snapdragon 632 8 nhân | ||
| Chip đồ họa (GPU) | Adreno 506 | ||
| Tốc độ CPU | 1.8 GHz | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | 50.0 MP + 5.0 MP + 2.0 MP | Chính 13 MP & Phụ 8 MP, 2 MP | |
| Camera trước | 13.0 MP | 8 MP | |
| Quay phim | FHD (1920 x 1080)@30fps | Quay phim HD 720p@30fps, Quay phim HD 720p@60fps, Quay phim FullHD 1080p@30fps, Quay phim FullHD 1080p@60fps, Quay phim 4K 2160p@30fps | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Mở khóa bằng vân tay | ||
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | SIM Kép | 2 Nano SIM | |
| Mạng di động | 3G, 4G LTE Cat 6 | ||
| Bluetooth | Bluetooth 5.3 | A2DP, v4.2 | |
| Jack tai nghe | 3.5 mm | ||
| Cổng kết nối | USB Type-C | ||
| Wifi | 802.11a/b/g/n/ac 2.4GHz+5GHz, VHT80 | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 5000 mAh | 5000 mAh | |
| Loại pin | Pin chuẩn Li-Po, Tiết kiệm pin, Sạc nhanh Quick Charge 3.0 | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 200g | 192 g | |