So sánh sản phẩm
Samsung Galaxy A15 4G
và
Vsmart Joy 1
check
Samsung Galaxy A15 4G
1.400.000đ
Vsmart Joy 1
Liên hệ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | Android | VOS (Based on Android 8.1) | |
| Năm ra mắt | 2018 | ||
| Kích thước | 160.1 x 76.8 x 8.4 mm | 144.58 x 70.94 x 8.3 mm | |
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super AMOLED | IPS LCD | |
| Màn hình rộng | 6.5" hình chữ nhật hoàn chỉnh/6.3" tính đến các góc tròn | ||
| Độ phân giải | 1080 x 2340 (FHD+) | HD+ | |
| Mật độ điểm ảnh | 720 x 1440 Pixels | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 8GB | 3 GB | |
| Bộ nhớ trong | 128GB | 32 GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | MicroSD (lên đến 1TB) | Micro SD | |
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Qualcomm Snapdragon 435 | ||
| Chip đồ họa (GPU) | Adreno 505 | ||
| Tốc độ CPU | 4 x 1.4 GHz & 4 x 1.1 GHz | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | 50.0 MP + 5.0 MP + 2.0 MP | 13.0 MP | |
| Camera trước | 13.0 MP | 5.0 MP | |
| Quay phim | FHD (1920 x 1080)@30fps | Quay phim FullHD 1080p@30fps | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | SIM Kép | 2 SIM Nano (SIM 2 chung khe thẻ nhớ) | |
| Mạng di động | Hỗ trợ 4G | ||
| Bluetooth | Bluetooth 5.3 | ||
| Cổng kết nối | USB Type-C | ||
| Wifi | 802.11a/b/g/n/ac 2.4GHz+5GHz, VHT80 | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 5000 mAh | 3000 mAh | |
| Loại pin | Pin chuẩn Li-Ion | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 200g | 150 g | |