So sánh sản phẩm
iPhone XS Max 64GB | Chính hãng VN/A
và
Samsung Galaxy A04s
check
iPhone XS Max 64GB | Chính hãng VN/A
3.900.000đ
Samsung Galaxy A04s
500.000đ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 12 | Android 12 | |
| Năm ra mắt | 2018 | 2022 | |
| Kích thước | 164.2 x 75.9 x 9.1 mm | ||
| Cảm biến | Đa Ngôn Ngữ | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super AMOLED, 6.5 inch | PLS LCD | |
| Màn hình rộng | 6.5 inch | ||
| Độ phân giải | 1242 x 2688 pixels | 720 x 1600 Pixels | |
| Mật độ điểm ảnh | 458 ppi density | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 4 GB | 4GB | |
| Bộ nhớ trong | 64 GB | 64GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Apple A12 Bionic 6 nhân | Exynos 850 | |
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU 4 nhân | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | 12 MP, f/1.8, 28mm, 1.4µm, OIS, PDAF 12 MP, f/2.4, 52mm, 1.0µm, OIS, PDAF, 2x optical zoom | ||
| Camera trước | 7 MP, f/2.2, 32mm | 5.0 MP | |
| Quay phim | 2160p@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR | ||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | Nano SIM và e-SIM | 2 Nano SIM | |
| Mạng di động | 3G, 4G LTE Cat 16 | 3G, 4G | |
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE | v5.0 | |
| Jack tai nghe | Không | Jack 3.5 mm | |
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 5000 mAh | ||
| Loại pin | Lithium polymer | ||
| Cổng sạc | Type C | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 195 g | ||