So sánh sản phẩm

iPhone XS Max 64GB Cũ chính hãng

iPhone XS 512GB Cũ chính hãng

- 6.000.000đ
iPhone XS Max 64GB Cũ chính hãng
iPhone cũ

iPhone XS Max 64GB Cũ chính hãng

4.990.000đ 10.990.000đ

Giá lên đời: 4.490.000đ

HSSV giảm thêm đến: 100.000đ

Thẻ EVO Thu cũ đổi mới 1.5 triệu Thẻ VIB Kredivo

Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO

Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 1.500.000đ

Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB

Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo

- 5.700.000đ
iPhone XS 512GB Cũ chính hãng
iPhone cũ

iPhone XS 512GB Cũ chính hãng

5.290.000đ 10.990.000đ

Giá lên đời: 4.790.000đ

HSSV giảm thêm đến: 100.000đ

check
iPhone XS Max 64GB Cũ chính hãng

iPhone XS Max 64GB Cũ chính hãng

4.990.000đ 10.990.000đ
iPhone XS 512GB Cũ chính hãng

iPhone XS 512GB Cũ chính hãng

5.290.000đ 10.990.000đ
Thông số cơ bản
Hệ điều hành iOS 12 iOS 12
Năm ra mắt 2018 2018
Kích thước Dài 143.6 mm - Ngang 70.9 mm - Dày 7.7 mm
Màu sắc Trắng, Đen, Xanh Dương
Cảm biến Đa Ngôn Ngữ Nhiều ngôn ngữ
Màn hình
Màn hình Super AMOLED, 6.5 inch OLED 5.8 inch
Mặt kính cảm ứng Kính oleophobic (ion cường lực)
Màn hình rộng 5.8 inch
Độ phân giải 1242 x 2688 pixels 1125 x 2436 Pixels
Mật độ điểm ảnh 458 ppi density 458 ppi
Bộ nhớ & Lưu trữ
Ram 4 GB 4 GB
Bộ nhớ trong 64 GB 512 GB
Thẻ nhớ ngoài Không Không
Cấu hình phần cứng
CPU Apple A12 Bionic 6 nhân Apple A12 Bionic 6 nhân
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU 4 nhân Apple GPU 4 nhân
Tốc độ CPU 2 nhân 2.5 GHz Vortex & 4 nhân 1.6 GHz Tempest
Chụp hình & Quay phim
Camera Sau 12 MP, f/1.8, 28mm, 1.4µm, OIS, PDAF 12 MP, f/2.4, 52mm, 1.0µm, OIS, PDAF, 2x optical zoom 12 MP, f/1.8, 28mm, 1.4µm, OIS, PDAF 12 MP, f/2.4, 52mm, 1.0µm, OIS, PDAF, 2x optical zoom
Camera trước 7 MP, f/2.2, 32mm 7 MP, f/2.2, 32mm
Quay phim 2160p@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, stereo sound rec. 2160p@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, stereo sound rec.
Giải trí & Ứng dụng
Tính năng bảo mật Face ID
Kết nối & Cổng giao tiếp
Thẻ sim Nano SIM và e-SIM SIM kép (nano-SIM và eSIM)
Mạng di động 3G, 4G LTE Cat 16 3G, 4G LTE Cat 16
Bluetooth 5.0, A2DP, LE Trắng, Đen, Xanh Dương
Jack tai nghe Không Không
Thông tin pin
Dung lượng pin 3174 mAh 2658 mAh
Loại pin Li-Ion Pin chuẩn Li-Ion
Thiết kế & Trọng lượng
Trọng lượng 177 gam
Hotline
1900 0351 (8h - 22h)
Support Zalo
Chat Zalo (8h - 22h)
0.23217 sec| 2408.172 kb