So sánh sản phẩm
iPhone XS Max 64GB Cũ chính hãng
và
iPhone 11 64GB Cũ chính hãng
iPhone XS Max 64GB Cũ chính hãng
Giá lên đời: 4.490.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 1.500.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
iPhone 11 64GB Cũ chính hãng
Giá lên đời: 4.690.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
iPhone XS Max 64GB Cũ chính hãng
iPhone 11 64GB Cũ chính hãng
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 12 | iOS 13 | |
| Năm ra mắt | 2018 | 2019 | |
| Kích thước | 150,9 x 75,7 x 8,3mm | ||
| Màu sắc | Đen, Xanh, Vàng, Tím, Đỏ, Trắng | ||
| Cảm biến | Đa Ngôn Ngữ | Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt | |
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super AMOLED, 6.5 inch | LCD, Retina HD lỏng, IPS | |
| Màn hình rộng | 6.1 inch | ||
| Độ phân giải | 1242 x 2688 pixels | 1792 x 828 pixel | |
| Mật độ điểm ảnh | 458 ppi density | 326 ppi | |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 4 GB | 4 GB | |
| Bộ nhớ trong | 64 GB | 64 GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không | Không hỗ trợ | |
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Apple A12 Bionic 6 nhân | ||
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU 4 nhân | Chip A13 Bionic | |
| Loa | Dolby Atmos | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | 12 MP, f/1.8, 28mm, 1.4µm, OIS, PDAF 12 MP, f/2.4, 52mm, 1.0µm, OIS, PDAF, 2x optical zoom | 2 camera (góc rộng 12MP + góc siêu rộng 12 MP) | |
| Camera trước | 7 MP, f/2.2, 32mm | 12 MP | |
| Quay phim | 2160p@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, stereo sound rec. | Quay video 4K ở tốc độ 24 khung hình/giây, 30 khung hình/giây hoặc 60 khung hình/giây | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | FaceID | ||
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | Nano SIM và e-SIM | SIM kép | |
| Mạng di động | 3G, 4G LTE Cat 16 | Hỗ trợ 4G | |
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE | ||
| Jack tai nghe | Không | EarPods với đầu nối Lightning | |
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 3174 mAh | 3110 mAh, hơn 1 giờ so với XR, sạc không dây, sạc nhanh 18W | |
| Loại pin | Li-Ion | Lithium ‑ ion | |
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 194g | ||