So sánh sản phẩm
iPhone XS Max 512GB Cũ chính hãng
và
Xiaomi 12T Cũ chính hãng
- 6.300.000đ
iPhone XS Max 512GB Cũ chính hãng
6.390.000đ
12.690.000đ
Giá lên đời: 5.890.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
check
iPhone XS Max 512GB Cũ chính hãng
6.390.000đ
12.690.000đ
Xiaomi 12T Cũ chính hãng
Liên hệ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 12 | ||
| Năm ra mắt | 2018 | ||
| Kích thước | 163.1 x 75.9 x 8.6 mm | ||
| Cảm biến | Đa Ngôn Ngữ | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super AMOLED, 6.5 inch | OLED, 1 tỉ màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+ | |
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Oleophobic (ion cường lực) | ||
| Màn hình rộng | 5.8 inch | 6.67 inches | |
| Độ phân giải | 1242 x 2688 pixels | ||
| Mật độ điểm ảnh | 458 ppi density | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 4 GB | ||
| Bộ nhớ trong | 512 GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | Không | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Apple A12 Bionic 6 nhân | ||
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU 4 nhân | Mali G610 MC6 | |
| Tốc độ CPU | 2 nhân 2.5 GHz & 4 nhân 1.6 GHz | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | 12 MP, f/1.8, 28mm, 1.4µm, OIS, PDAF 12 MP, f/2.4, 52mm, 1.0µm, OIS, PDAF, 2x optical zoom | 108MP + 8MP + 2MP | |
| Camera trước | 7 MP, f/2.2, 32mm | 20 MP | |
| Quay phim | 2160p@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, stereo sound rec. | FullHD 1080p@30fps, HD 720p@30fps, FullHD 1080p@60fps, 4K 2160p@30fps | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Mở khoá khuôn mặt Face ID | Cảm biến vân tay trong màn hình | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | Nano SIM và e-SIM | ||
| Mạng di động | 3G, 4G LTE Cat 16 | ||
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE | ||
| Jack tai nghe | Lightning | ||
| Cổng kết nối | Lightning | ||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 3174 mAh | ||
| Loại pin | Li-Ion | ||
| Cổng sạc | USB Type-C | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 208 g | 202g | |