So sánh sản phẩm
iPhone XS Max 512GB Cũ chính hãng
và
iPhone 12 Mini 128GB Cũ chính hãng
- 6.300.000đ
iPhone XS Max 512GB Cũ chính hãng
6.390.000đ
12.690.000đ
Giá lên đời: 5.890.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
- 4.800.000đ
iPhone 12 Mini 128GB Cũ chính hãng
5.190.000đ
9.990.000đ
Giá lên đời: 4.690.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
check
iPhone XS Max 512GB Cũ chính hãng
6.390.000đ
12.690.000đ
iPhone 12 Mini 128GB Cũ chính hãng
5.190.000đ
9.990.000đ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 12 | iOS 14 | |
| Năm ra mắt | 2018 | 2020 | |
| Kích thước | 131.5 x 64.2 x 7.4 mm (5.18 x 2.53 x 0.29 in) | ||
| Màu sắc | Đen, Trắng, Đỏ, Xanh Lá, Xanh Navy | ||
| Cảm biến | Đa Ngôn Ngữ | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super AMOLED, 6.5 inch | Super Retina XDR OLED, HDR10, 625 nits đến 1200 nits | |
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Oleophobic (ion cường lực) | Gorilla Glass | |
| Màn hình rộng | 5.8 inch | 5.4 inches, 71.9 cm2 (chiếm khoảng 85.1% thân máy) | |
| Độ phân giải | 1242 x 2688 pixels | 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 | |
| Mật độ điểm ảnh | 458 ppi density | 476 ppi | |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 4 GB | 4GB | |
| Bộ nhớ trong | 512 GB | 128GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không | Không | |
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Apple A12 Bionic 6 nhân | Apple A14 Bionic (5 nm) 6 nhân | |
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU 4 nhân | Apple GPU (4 nhân) | |
| Tốc độ CPU | 2 nhân 2.5 GHz & 4 nhân 1.6 GHz | ||
| Loa | Stereo | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | 12 MP, f/1.8, 28mm, 1.4µm, OIS, PDAF 12 MP, f/2.4, 52mm, 1.0µm, OIS, PDAF, 2x optical zoom | camera góc rộng 12 MP ƒ/1.6, camera góc siêu rộng 12 MP ƒ/2.4 | |
| Camera trước | 7 MP, f/2.2, 32mm | 12 MP ƒ/ 2.2 | |
| Quay phim | 2160p@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, stereo sound rec. | camera sau: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, Dolby Vision HDR (up to 30fps), âm thanh stereo; camera trước: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Mở khoá khuôn mặt Face ID | Face ID | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | Nano SIM và e-SIM | SIM đơn (Nano-SIM và/hoặc eSIM) | |
| Mạng di động | 3G, 4G LTE Cat 16 | 3G, 4G LTE | |
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE | Bluetooth 5.0, A2DP, LE | |
| Jack tai nghe | Lightning | Không | |
| Cổng kết nối | Lightning | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 3174 mAh | Có thể xem video liên tục trong 15 giờ | |
| Loại pin | Li-Ion | Li-Ion; hỗ trợ sạc nhanh 18.0W (hồi 50% pin chỉ trong 30 phút) | |
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 208 g | 135 g (4.76 oz) | |