So sánh sản phẩm
iPhone XS 64GB Cũ chính hãng
và
iPhone XS 256GB Cũ chính hãng
- 5.700.000đ
iPhone XS 64GB Cũ chính hãng
4.090.000đ
9.790.000đ
Giá lên đời: 3.590.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
- 5.400.000đ
iPhone XS 256GB Cũ chính hãng
4.590.000đ
9.990.000đ
Giá lên đời: 4.090.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
check
iPhone XS 64GB Cũ chính hãng
4.090.000đ
9.790.000đ
iPhone XS 256GB Cũ chính hãng
4.590.000đ
9.990.000đ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 12 | iOS 12 | |
| Năm ra mắt | 2018 | 2018 | |
| Kích thước | Dài 143.6 mm - Ngang 70.9 mm - Dày 7.7 mm | ||
| Màu sắc | Trắng, Đen, Xanh Dương | ||
| Cảm biến | Đa Ngôn Ngữ | Đa Ngôn Ngữ | |
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super AMOLED, 5.8 inch | OLED 5.8 inch | |
| Mặt kính cảm ứng | Kính oleophobic (ion cường lực) | ||
| Màn hình rộng | 5.8 inch | ||
| Độ phân giải | 1125 x 2436 pixels | 1125 x 2436 Pixels | |
| Mật độ điểm ảnh | 458 ppi density | 458 ppi density | |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 4GB | 4GB | |
| Bộ nhớ trong | 64 GB | 256 GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không | Không | |
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Apple A12 Bionic 6 nhân | Apple A12 Bionic 6 nhân | |
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU 4 nhân | Apple GPU 4 nhân | |
| Tốc độ CPU | 2 nhân 2.5 GHz Vortex & 4 nhân 1.6 GHz Tempest | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | 12 MP, f/1.8, 28mm, 1.4µm, OIS, PDAF và 12 MP, f/2.4, 52mm, 1.0µm, OIS, PDAF, 2x optical zoom | 12 MP, f/1.8, 28mm, 1.4µm, OIS, PDAF 12 MP, f/2.4, 52mm, 1.0µm, OIS, PDAF, 2x optical zoom | |
| Camera trước | 7 MP, f/2.2, 32mm | 7 MP, f/2.2, 32mm | |
| Quay phim | 2160p@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, stereo sound rec. | 2160p@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, stereo sound rec. | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | Nano SIM và e-SIM | Nano SIM và e-SIM | |
| Mạng di động | 3G, 4G LTE Cat 16 | 3G, 4G LTE Cat 16 | |
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE | 177 g | |
| Jack tai nghe | Không | Không | |
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 2658 mAh | 2658 mAh | |
| Loại pin | Li-Ion | Pin chuẩn Li-Ion | |
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 177 gam | ||