So sánh sản phẩm
iPhone XS 512GB Cũ chính hãng
và
iPhone 11 64GB Cũ chính hãng
- 5.700.000đ
iPhone XS 512GB Cũ chính hãng
5.290.000đ
10.990.000đ
Giá lên đời: 4.790.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
- 5.600.000đ
iPhone 11 64GB Cũ chính hãng
5.190.000đ
10.790.000đ
Giá lên đời: 4.690.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
check
iPhone XS 512GB Cũ chính hãng
5.290.000đ
10.990.000đ
iPhone 11 64GB Cũ chính hãng
5.190.000đ
10.790.000đ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 12 | iOS 13 | |
| Năm ra mắt | 2018 | 2019 | |
| Kích thước | Dài 143.6 mm - Ngang 70.9 mm - Dày 7.7 mm | 150,9 x 75,7 x 8,3mm | |
| Màu sắc | Trắng, Đen, Xanh Dương | Đen, Xanh, Vàng, Tím, Đỏ, Trắng | |
| Cảm biến | Nhiều ngôn ngữ | Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt | |
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | OLED 5.8 inch | LCD, Retina HD lỏng, IPS | |
| Mặt kính cảm ứng | Kính oleophobic (ion cường lực) | ||
| Màn hình rộng | 5.8 inch | 6.1 inch | |
| Độ phân giải | 1125 x 2436 Pixels | 1792 x 828 pixel | |
| Mật độ điểm ảnh | 458 ppi | 326 ppi | |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 4 GB | 4 GB | |
| Bộ nhớ trong | 512 GB | 64 GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không | Không hỗ trợ | |
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Apple A12 Bionic 6 nhân | ||
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU 4 nhân | Chip A13 Bionic | |
| Tốc độ CPU | 2 nhân 2.5 GHz Vortex & 4 nhân 1.6 GHz Tempest | ||
| Loa | Dolby Atmos | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | 12 MP, f/1.8, 28mm, 1.4µm, OIS, PDAF 12 MP, f/2.4, 52mm, 1.0µm, OIS, PDAF, 2x optical zoom | 2 camera (góc rộng 12MP + góc siêu rộng 12 MP) | |
| Camera trước | 7 MP, f/2.2, 32mm | 12 MP | |
| Quay phim | 2160p@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, stereo sound rec. | Quay video 4K ở tốc độ 24 khung hình/giây, 30 khung hình/giây hoặc 60 khung hình/giây | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | FaceID | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | SIM kép (nano-SIM và eSIM) | SIM kép | |
| Mạng di động | 3G, 4G LTE Cat 16 | Hỗ trợ 4G | |
| Bluetooth | Trắng, Đen, Xanh Dương | ||
| Jack tai nghe | Không | EarPods với đầu nối Lightning | |
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 2658 mAh | 3110 mAh, hơn 1 giờ so với XR, sạc không dây, sạc nhanh 18W | |
| Loại pin | Pin chuẩn Li-Ion | Lithium ‑ ion | |
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 177 gam | 194g | |