So sánh sản phẩm
iPhone XS 256GB Cũ chính hãng
và
OPPO Reno8 T 5G
iPhone XS 256GB Cũ chính hãng
Giá lên đời: 4.090.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
OPPO Reno8 T 5G
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 1.000.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
iPhone XS 256GB Cũ chính hãng
OPPO Reno8 T 5G
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 12 | Android 13 | |
| Năm ra mắt | 2018 | ||
| Kích thước | Dài 143.6 mm - Ngang 70.9 mm - Dày 7.7 mm | Dài 162.3 mm - Ngang 74.3 mm - Dày 7.7 mm - Nặng 171 g | |
| Màu sắc | Trắng, Đen, Xanh Dương | ||
| Cảm biến | Đa Ngôn Ngữ | ||
| Tính năng đặc biệt | Chế độ đơn giản (Giao diện đơn giản); Cử chỉ thông minh; Ứng dụng kép (Nhân bản ứng dụng); Chế độ trẻ em (Không gian trẻ em); Đa cửa sổ (chia đôi màn hình); Cử chỉ màn hình tắt; Mở rộng bộ nhớ RAM | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | OLED 5.8 inch | AMOLED | |
| Mặt kính cảm ứng | Kính oleophobic (ion cường lực) | Kính cường lực AGC DT-Star2 | |
| Màn hình rộng | 5.8 inch | 6.7 inches | |
| Độ phân giải | 1125 x 2436 Pixels | Full HD+ (1080 x 2412 Pixels) | |
| Mật độ điểm ảnh | 458 ppi density | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 4GB | ||
| Bộ nhớ trong | 256 GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | Không | MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB | |
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Apple A12 Bionic 6 nhân | Snapdragon 695 5G 8 nhân | |
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU 4 nhân | Adreno 619 | |
| Tốc độ CPU | 2 nhân 2.5 GHz Vortex & 4 nhân 1.6 GHz Tempest | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | 12 MP, f/1.8, 28mm, 1.4µm, OIS, PDAF 12 MP, f/2.4, 52mm, 1.0µm, OIS, PDAF, 2x optical zoom | Chính 108 MP & Phụ 2 MP, 2 MP | |
| Camera trước | 7 MP, f/2.2, 32mm | 32 MP | |
| Quay phim | 2160p@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, stereo sound rec. | FullHD 1080p@30fpsHD 720p@30fps | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | Nano SIM và e-SIM | 2 Nano SIM (SIM 2 chung khe thẻ nhớ) | |
| Mạng di động | 3G, 4G LTE Cat 16 | Hỗ trợ 5G | |
| Bluetooth | 177 g | v5.1 | |
| Jack tai nghe | Không | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 2658 mAh | 4800 mAh | |
| Loại pin | Pin chuẩn Li-Ion | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 177 gam | ||