So sánh &
| Thông số tổng quan | |||
| Giá | -- | 2.849.000đ | -- |
| Hệ điều hành | iOS 12 | - | |
| Năm ra mắt | 2018 | - | |
| Kích thước | - | ||
| Màu sắc | - | ||
| Cảm biến | Đa Ngôn Ngữ | - | |
| Tính năng đặc biệt | - | ||
| Mã nước | - | ||
| IMEI | - | ||
| Màn hình | IPS LCD, 6.1 inch | - | |
| Mặt kính cảm ứng | - | ||
| Màn hình rộng | - | ||
| Độ phân giải | 828 x 1792 pixels | - | |
| Mật độ điểm ảnh | - | ||
| Tính năng màn hình | - | - | |
| Ram | 3 GB | - | |
| Bộ nhớ trong | 64 GB | - | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không | - | |
| CPU | Apple A12 Bionic 6 nhân | - | |
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU 4 nhân | - | |
| Tốc độ CPU | - | ||
| Loa | - | ||
| Chipset | - | ||
| Camera Sau | 12 MP, f/1.8, 28mm, 1.4µm, OIS, PDAF | - | |
| Camera trước | 7 MP, f/2.2, 32mm | - | |
| Quay phim | 2160p@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR | - | |
| Tính năng bảo mật | - | ||
| Chức năng | - | ||
| Thẻ sim | Nano SIM & eSim | - | |
| Mạng di động | 3G, 4G LTE Cat 16 | - | |
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE | - | |
| Jack tai nghe | Không | - | |
| Cổng kết nối | - | ||
| Wifi | - | ||
| Dung lượng pin | - | ||
| Loại pin | - | ||
| Cổng sạc | - | ||
| Tình trạng pin | - | ||
| Trọng lượng | - | ||
| Ngoại hình | - | ||