|
Thông số tổng quan
|
|
Giá
|
--
|
2.990.000đ
|
--
|
|
Hệ điều hành |
iOS 12 |
Android 8.1 (Oreo) |
- |
|
Năm ra mắt |
2018 |
2018 |
- |
|
Kích thước |
|
Dài 150.8 mm - Ngang 72.3 - Dày 8.25 mm |
- |
|
Màu sắc |
|
|
- |
|
Cảm biến |
Đa Ngôn Ngữ |
|
- |
|
Tính năng đặc biệt |
|
|
- |
|
Mã nước |
|
|
- |
|
IMEI |
|
|
- |
|
Màn hình |
IPS LCD, 6.1 inch |
IPS LCD |
- |
|
Mặt kính cảm ứng |
|
|
- |
|
Màn hình rộng |
|
|
- |
|
Độ phân giải |
828 x 1792 pixels |
Full HD+ |
- |
|
Mật độ điểm ảnh |
|
1080 x 2160 Pixels |
- |
|
Tính năng màn hình |
|
- |
- |
|
Ram |
3 GB |
4 GB |
- |
|
Bộ nhớ trong |
64 GB |
64GB |
- |
|
Thẻ nhớ ngoài |
Không |
MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB |
- |
|
CPU |
Apple A12 Bionic 6 nhân |
Qualcomm Snapdragon 660 8 nhân |
- |
|
Chip đồ họa (GPU) |
Apple GPU 4 nhân |
Adreno 512 |
- |
|
Tốc độ CPU |
|
4 nhân 2.2 GHz Kryo 260 & 4 nhân 1.8 GHz Kryo 260 |
- |
|
Loa |
|
|
- |
|
Chipset |
|
|
- |
|
Camera Sau |
12 MP, f/1.8, 28mm, 1.4µm, OIS, PDAF |
12 MP và 5 MP (2 camera) |
- |
|
Camera trước |
7 MP, f/2.2, 32mm |
8 MP |
- |
|
Quay phim |
2160p@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR |
Quay phim FullHD 1080p@30fps, Quay phim 4K 2160p@30fps |
- |
|
Tính năng bảo mật |
|
|
- |
|
Chức năng |
|
|
- |
|
Thẻ sim |
Nano SIM & eSim |
2 SIM Nano (SIM 2 chung khe thẻ nhớ) |
- |
|
Mạng di động |
3G, 4G LTE Cat 16 |
Hỗ trợ 4G |
- |
|
Bluetooth |
5.0, A2DP, LE |
LE, A2DP, v5.0 |
- |
|
Jack tai nghe |
Không |
|
- |
|
Cổng kết nối |
|
|
- |
|
Wifi |
|
|
- |
|
Dung lượng pin |
|
3100 mAh |
- |
|
Loại pin |
|
Pin chuẩn Li-Ion |
- |
|
Cổng sạc |
|
|
- |
|
Tình trạng pin |
|
|
- |
|
Trọng lượng |
|
169 g |
- |
|
Ngoại hình |
|
|
- |