So sánh sản phẩm
iPhone XR 64GB | Chính hãng VN/A
và
Vsmart Active 1
check
iPhone XR 64GB | Chính hãng VN/A
2.900.000đ
Vsmart Active 1
Liên hệ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 12 | Android 8.1 (Oreo) | |
| Năm ra mắt | 2018 | 2018 | |
| Kích thước | Dài 150.8 mm - Ngang 72.3 - Dày 8.25 mm | ||
| Cảm biến | Đa Ngôn Ngữ | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | IPS LCD, 6.1 inch | IPS LCD | |
| Độ phân giải | 828 x 1792 pixels | Full HD+ | |
| Mật độ điểm ảnh | 1080 x 2160 Pixels | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 3 GB | 4 GB | |
| Bộ nhớ trong | 64 GB | 64GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không | MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB | |
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Apple A12 Bionic 6 nhân | Qualcomm Snapdragon 660 8 nhân | |
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU 4 nhân | Adreno 512 | |
| Tốc độ CPU | 4 nhân 2.2 GHz Kryo 260 & 4 nhân 1.8 GHz Kryo 260 | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | 12 MP, f/1.8, 28mm, 1.4µm, OIS, PDAF | 12 MP và 5 MP (2 camera) | |
| Camera trước | 7 MP, f/2.2, 32mm | 8 MP | |
| Quay phim | 2160p@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR | Quay phim FullHD 1080p@30fps, Quay phim 4K 2160p@30fps | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | Nano SIM & eSim | 2 SIM Nano (SIM 2 chung khe thẻ nhớ) | |
| Mạng di động | 3G, 4G LTE Cat 16 | Hỗ trợ 4G | |
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE | LE, A2DP, v5.0 | |
| Jack tai nghe | Không | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 3100 mAh | ||
| Loại pin | Pin chuẩn Li-Ion | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 169 g | ||