So sánh sản phẩm
iPhone X 64GB cũ chính hãng
và
Xiaomi Redmi Note 12 Pro 4G Chính hãng
iPhone X 64GB cũ chính hãng
Giá lên đời: 3.290.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Xiaomi Redmi Note 12 Pro 4G Chính hãng
Giá lên đời: 900.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 1.000.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
iPhone X 64GB cũ chính hãng
Xiaomi Redmi Note 12 Pro 4G Chính hãng
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 11 | MIUI 13 dựa trên Android 11 | |
| Năm ra mắt | 2017 | ||
| Kích thước | 143.6 x 70.9 x 7.7 mm (5.65 x 2.79 x 0.30 in) | 164.2 x 76.1 x 8.1 mm | |
| Cảm biến | Đa Ngôn Ngữ | ||
| Tính năng đặc biệt | Bảo mật vân tay, Nhận diện khuôn mặt, Kháng nước, kháng bụi | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Cảm ứng điện dung OLED, 16 triệu màu | AMOLED | |
| Màn hình rộng | 6.67 inches | ||
| Độ phân giải | 1125 x 2436 pixels | 1080 x 2400 pixels (FullHD+) | |
| Mật độ điểm ảnh | 458 ppi | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 3GB | 8GB | |
| Bộ nhớ trong | 64GB | 256GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không | Micro SD | |
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Apple A11 Bionic APL1W72 | ||
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU (3 lõi đồ họa) | Adreno 618 | |
| Tốc độ CPU | 2x 2.1 GHz Monsoon , 4x 2.1 GHz Mistral | ||
| Chipset | Qualcomm SM7150 Snapdragon 732G (8 nm) | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | 2x 12 MP, f/1.8 & f/2.4, tự động lấy nét nhận diện theo giai đoạn, 2x zoom quang học, OIS, 4 LED flash (2 tone) | Camera chính: 108MP, f/1.9, 1/1.52"; Camera góc siêu rộng: 8MP, f/2.2, FOV 120°; Camera cận cảnh: 2MP, f/2.4; Camera chiều sâu: 2MP, f/2.4 | |
| Camera trước | 7 MP, f/2.2, 1080p@30fps, 720p@240fps, nhận diện khuôn mặt, HDR, panorama | 16MP, f/2.45 | |
| Quay phim | 2160p@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps | 4K@30fps, 1080p@30/60fps | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | 1 Nano SIM | 2 SIM (Nano-SIM) | |
| Mạng di động | 3G, 4G LTE Cat 4 | ||
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE | v5.1 | |
| Jack tai nghe | Không | ||
| Wifi | 802.11 a/b/g/n/ac | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 2716 mAh | 5000 mAh | |
| Loại pin | Pin chuẩn Li-Po | ||
| Cổng sạc | USB Type-C | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 174 g (6.14 oz) | 201.8 g | |