|
Thông số tổng quan
|
|
Giá
|
8.990.000đ
|
8.990.000đ
|
--
|
|
Hệ điều hành |
iOS 11 |
Android 11 |
- |
|
Năm ra mắt |
2017 |
2021 |
- |
|
Kích thước |
Dài 158.4 mm - Ngang 78.1 mm - Dày 7.5 mm |
Dày 8.3 mm |
- |
|
Màu sắc |
|
|
- |
|
Cảm biến |
|
|
- |
|
Tính năng đặc biệt |
|
|
- |
|
Mã nước |
|
|
- |
|
IMEI |
|
|
- |
|
Màn hình |
5.5" |
AMOLED |
- |
|
Mặt kính cảm ứng |
|
Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5 |
- |
|
Màn hình rộng |
|
6.67 inch - Tần số quét 120 Hz |
- |
|
Độ phân giải |
Full HD (1080 x 1920 pixels) |
Full HD+ (1080 x 2400 Pixels) |
- |
|
Mật độ điểm ảnh |
|
|
- |
|
Tính năng màn hình |
|
|
- |
|
Ram |
3GB |
|
- |
|
Bộ nhớ trong |
256GB |
|
- |
|
Thẻ nhớ ngoài |
|
|
- |
|
CPU |
|
Octa-core CPU, up to 2.2GHz |
- |
|
Chip đồ họa (GPU) |
|
Qualcomm® Adreno™ 619 |
- |
|
Tốc độ CPU |
|
|
- |
|
Loa |
|
|
- |
|
Chipset |
|
Snapdragon® 695 |
- |
|
Camera Sau |
2 camera 12 MP |
Chính 108 MP & Phụ 8 MP, 2 MP |
- |
|
Camera trước |
7 MP |
16 MP |
- |
|
Quay phim |
Quay phim 4K 2160p@30fps |
4K 2160p@30fps, FullHD 1080p@30fps |
- |
|
Tính năng bảo mật |
|
Mở khoá vân tay cạnh viền |
- |
|
Chức năng |
|
|
- |
|
Thẻ sim |
1 Nano SIM |
2 Nano SIM |
- |
|
Mạng di động |
3G, 4G LTE Cat 16 |
Hỗ trợ 5G |
- |
|
Bluetooth |
|
|
- |
|
Jack tai nghe |
Không |
|
- |
|
Cổng kết nối |
|
|
- |
|
Wifi |
|
|
- |
|
Dung lượng pin |
2691 mAh, có sạc nhanh |
5160 mAh |
- |
|
Loại pin |
Pin chuẩn Li-Ion |
Li-Po |
- |
|
Cổng sạc |
|
|
- |
|
Tình trạng pin |
|
|
- |
|
Trọng lượng |
202 g |
207 g |
- |
|
Ngoại hình |
|
|
- |