So sánh sản phẩm
iPhone 8 Plus 256GB Cũ chính hãng
và
iPhone X 256GB Cũ chính hãng
- 5.200.000đ
iPhone 8 Plus 256GB Cũ chính hãng
3.790.000đ
8.990.000đ
Giá lên đời: 3.290.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
- 4.800.000đ
iPhone X 256GB Cũ chính hãng
4.190.000đ
8.990.000đ
Giá lên đời: 3.690.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
check
iPhone 8 Plus 256GB Cũ chính hãng
3.790.000đ
8.990.000đ
iPhone X 256GB Cũ chính hãng
4.190.000đ
8.990.000đ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 11 | iOS 11 | |
| Năm ra mắt | 2017 | 2017 | |
| Kích thước | Dài 158.4 mm - Ngang 78.1 mm - Dày 7.5 mm | 143.6 x 70.9 x 7.7 mm (5.65 x 2.79 x 0.30 in) | |
| Cảm biến | Đa Ngôn Ngữ | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | 5.5" | Cảm ứng điện dung OLED, 16 triệu màu | |
| Độ phân giải | Full HD (1080 x 1920 pixels) | 1125 x 2436 pixels | |
| Mật độ điểm ảnh | 458 ppi | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 3GB | 3GB | |
| Bộ nhớ trong | 256GB | 256GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Apple A11 Bionic | ||
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU (3 lõi đồ họa) | ||
| Tốc độ CPU | 2x 2.1 GHz Monsoon , 4x 2.1 GHz Mistral | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | 2 camera 12 MP | 2x 12 MP, f/1.8 & f/2.4, tự động lấy nét nhận diện theo giai đoạn, 2x zoom quang học, OIS, 4 LED flash (2 tone) | |
| Camera trước | 7 MP | 7 MP, f/2.2, 1080p@30fps, 720p@240fps, nhận diện khuôn mặt, HDR, panorama | |
| Quay phim | Quay phim 4K 2160p@30fps | 2160p@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | 1 Nano SIM | 1 Nano SIM | |
| Mạng di động | 3G, 4G LTE Cat 16 | 3G, 4G LTE Cat 4 | |
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE | ||
| Jack tai nghe | Không | Không | |
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 2691 mAh, có sạc nhanh | 2716 mAh | |
| Loại pin | Pin chuẩn Li-Ion | Pin chuẩn Li-Po | |
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 202 g | 174 g (6.14 oz) | |