So sánh sản phẩm
iPhone 7 Plus 32GB Cũ chính hãng
và
iPhone 7 32GB Cũ chính hãng
check
iPhone 7 Plus 32GB Cũ chính hãng
3.790.000đ
3.990.000đ
iPhone 7 32GB Cũ chính hãng
2.100.000đ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 10 | iOS 10 | |
| Năm ra mắt | 11/2016 | ||
| Kích thước | Dài 158.2 mm - Ngang 77.9 mm - Dày 7.3 mm | Dài 138.3 mm - Ngang 67.1 mm - Dày 7.1 mm | |
| Cảm biến | Đa Ngôn Ngữ | Đa Ngôn Ngữ | |
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | LED-backlit IPS LCD | 4.7" | |
| Độ phân giải | Full HD (1080 x 1920 pixels) | HD (1334 x 750 Pixels) | |
| Mật độ điểm ảnh | 401 ppi | HD (1334 x 750 Pixels) | |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 3 GB | 2GB | |
| Bộ nhớ trong | 32 GB | 32GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không | Không | |
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Apple A10 Fusion 4 nhân 64-bit | Apple A10 Fusion 4 nhân 64-bit | |
| Chip đồ họa (GPU) | Chip đồ họa 6 nhân | Chip đồ họa 6 nhân | |
| Tốc độ CPU | 2.3 GHz | 2.3 GHz | |
| Loa | Stereo | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | 2 camera 12 MP | 12 MP | |
| Camera trước | 7 MP | 7 MP | |
| Quay phim | Quay phim 4K 2160p@30fps | Quay phim 4K 2160p@30fps | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | 1 Nano SIM | 1 Nano SIM | |
| Mạng di động | 3G, 4G LTE Cat 9 | 3G, 4G LTE Cat 9 | |
| Bluetooth | v4.2, A2DP, LE | Stereo | |
| Jack tai nghe | Không | 3.5mm | |
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 2900 mAh | 1960 mAh | |
| Loại pin | Pin chuẩn Li-Ion | Pin chuẩn Li-Ion | |
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 188 g | 138 g | |