So sánh &
| Thông số tổng quan | |||
| Giá | 3.990.000đ | 3.990.000đ | -- |
| Hệ điều hành | iOS 10 | Android 12 | - |
| Năm ra mắt | 11/2016 | 2022 | - |
| Kích thước | Dài 138.3 mm - Ngang 67.1 mm - Dày 7.1 mm | 164.2 x 75.9 x 9.1 mm | - |
| Màu sắc | - | ||
| Cảm biến | Đa Ngôn Ngữ | - | |
| Tính năng đặc biệt | - | ||
| Mã nước | - | ||
| IMEI | - | ||
| Màn hình | 4.7" | PLS LCD | - |
| Mặt kính cảm ứng | - | ||
| Màn hình rộng | 6.5 inch | - | |
| Độ phân giải | HD (1334 x 750 Pixels) | 720 x 1600 Pixels | - |
| Mật độ điểm ảnh | HD (1334 x 750 Pixels) | - | |
| Tính năng màn hình | - | ||
| Ram | 2GB | 4GB | - |
| Bộ nhớ trong | 32GB | 64GB | - |
| Thẻ nhớ ngoài | Không | - | |
| CPU | Apple A10 Fusion 4 nhân 64-bit | Exynos 850 | - |
| Chip đồ họa (GPU) | Chip đồ họa 6 nhân | - | |
| Tốc độ CPU | 2.3 GHz | - | |
| Loa | Stereo | - | |
| Chipset | - | ||
| Camera Sau | 12 MP | - | |
| Camera trước | 7 MP | 5.0 MP | - |
| Quay phim | Quay phim 4K 2160p@30fps | - | |
| Tính năng bảo mật | - | ||
| Chức năng | - | ||
| Thẻ sim | 1 Nano SIM | 2 Nano SIM | - |
| Mạng di động | 3G, 4G LTE Cat 9 | 3G, 4G | - |
| Bluetooth | Stereo | v5.0 | - |
| Jack tai nghe | 3.5mm | Jack 3.5 mm | - |
| Cổng kết nối | - | ||
| Wifi | - | ||
| Dung lượng pin | 1960 mAh | 5000 mAh | - |
| Loại pin | Pin chuẩn Li-Ion | Lithium polymer | - |
| Cổng sạc | Type C | - | |
| Tình trạng pin | - | ||
| Trọng lượng | 138 g | 195 g | - |
| Ngoại hình | - | ||