So sánh sản phẩm
iPhone 16 256GB | Chính hãng VN/A
và
iPhone 12 128GB | Chính hãng VN/A
iPhone 16 256GB | Chính hãng VN/A
Giá lên đời: 20.990.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
iPhone 12 128GB | Chính hãng VN/A
Giá lên đời: 10.490.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
iPhone 16 256GB | Chính hãng VN/A
iPhone 12 128GB | Chính hãng VN/A
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | - | iOS 14 | |
| Năm ra mắt | - | 2020 | |
| Kích thước | - | 146.7 x 71.5 x 7.4 mm (5.78 x 2.81 x 0.29 in) | |
| Màu sắc | - | Đen, Trắng, Đỏ, Xanh Lá, Xanh Navy | |
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | - | Super Retina XDR OLED, HDR10, 625 nits đến 1200 nits | |
| Mặt kính cảm ứng | - | Gorilla Glass | |
| Màn hình rộng | - | 6.1 inches, 90.2 cm2 (chiếm khoảng 86.0% thân máy) | |
| Độ phân giải | - | 1170 x 2532 pixels, 19.5:9 | |
| Mật độ điểm ảnh | - | 460 ppi | |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | - | 4GB | |
| Bộ nhớ trong | - | 128GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | - | Không | |
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | - | Apple A14 Bionic (5nm) (6 nhân) | |
| Chip đồ họa (GPU) | - | Apple GPU (4 nhân) | |
| Loa | - | Stereo | |
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | - | camera góc rộng 12 MP ƒ/1.6, camera góc siêu rộng 12 MP ƒ/2.4 | |
| Camera trước | - | 12 MP ƒ/ 2.2 | |
| Quay phim | - | camera sau: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, Dolby Vision HDR, âm thanh stereo; camera trước: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | - | Face ID | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | - | SIM đơn (Nano-SIM hoặc eSIM) | |
| Mạng di động | - | 3G, 4G LTE | |
| Bluetooth | - | Bluetooth 5.0, A2DP, LE | |
| Jack tai nghe | - | Không | |
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | - | 2815 mAh,có thể xem video liên tục trong 17 giờ | |
| Loại pin | - | Li-Ion; hỗ trợ sạc nhanh 20W (hồi 50% pin chỉ trong 30 phút) | |
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | - | 164 g (5.78 oz) | |