So sánh sản phẩm
iPhone 15 Pro Max 512GB | Chính hãng VN/A
và
Samsung Galaxy Z Fold5 5G
- 12.500.000đ
iPhone 15 Pro Max 512GB | Chính hãng VN/A
28.490.000đ
40.990.000đ
Giá lên đời: 27.990.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
check
iPhone 15 Pro Max 512GB | Chính hãng VN/A
28.490.000đ
40.990.000đ
Samsung Galaxy Z Fold5 5G
8.200.000đ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 17 | Android 13 | |
| Kích thước | 159.9 x 76.7 x 8.25 mm | Mở: 158.5 x 128.5 x 6.5 mm; Gập: 158.5 x 67.5 x 14.5-16 mm | |
| Cảm biến | Face ID; LiDAR Scanner; Áp kế; Con quay hồi chuyển độ lệch tương phản cao; Gia tốc kế lực G cao; Cảm biến tiệm cận; Hai cảm biến ánh sáng môi trường | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super Retina XDR OLED | Màn hình chính: Dynamic AMOLED 2X, 120Hz, HDR10+; Màn hình phụ: Dynamic AMOLED 2X, 120Hz | |
| Màn hình rộng | 6.7 inches | Màn hình chính: 7.6 inch khi mở ra; Màn hình phụ: 6.2 inch | |
| Độ phân giải | 2796 x 1290 pixel | ||
| Mật độ điểm ảnh | 460 ppi | ||
| Tính năng màn hình | Dynamic Island; Màn hình Luôn Bật; Công nghệ ProMotion với tốc độ làm mới thích ứng lên đến 120Hz; Màn hình HDR; True Tone; Dải màu rộng (P3); Haptic Touch; Lớp phủ kháng dầu chống in dấu vân tay | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Bộ nhớ trong | 512GB | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | 6 lõi mới với 2 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện | 1x3.36 GHz Cortex-X3 & 2x2.8 GHz Cortex-A715 & 2x2.8 GHz Cortex-A710 & 3x2.0 GHz Cortex-A510 | |
| Chip đồ họa (GPU) | 6 lõi mới | Adreno 740 | |
| Chipset | Chip A17 Pro | Snapdragon 8 Gen 2 | |
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | Chính 48 MP & Phụ 12 MP, 12 MP | Camera góc rộng 50 MP, f/1.8, Dual Pixel PDAF, OIS; Camera tele 12 MP, f/2.4, PDAF, OIS, zoom quang học 3x; Camera siêu rộng 12 MP, f/2.2 | |
| Camera trước | 12 MP | Màn hình chính: Camera góc rộng 4 MP, f/1.8 ẩn dưới màn hình; Màn hình phụ: Camera góc rộng 10 MP, f/2.2 | |
| Quay phim | 8K@24fps, 4K@60fps, 1080p@60/240fps (gyro-EIS), 720p@960fps (gyro-EIS), HDR10+ | ||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | Mở khoá khuôn mặt, Mở khoá vân tay cạnh viền | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | 1 Nano SIM & 1 eSIM | ||
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | ||
| Bluetooth | 5.3, A2DP, LE, aptX HD | ||
| Wifi | Wi‑Fi 6E (802.11ax) với 2x2 MIMO | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, tri-band, Wi-Fi Direct | |
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 4400 mAh | ||
| Loại pin | Li-Po | ||
| Cổng sạc | USB Type-C | Type-C | |
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 221 gram | 253 g | |