So sánh sản phẩm
iPhone 15 Pro Max 512GB | Chính hãng VN/A
và
Samsung Galaxy Z Fold4 5G
iPhone 15 Pro Max 512GB | Chính hãng VN/A
Giá lên đời: 27.990.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
Samsung Galaxy Z Fold4 5G
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 1.000.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
iPhone 15 Pro Max 512GB | Chính hãng VN/A
Samsung Galaxy Z Fold4 5G
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 17 | Android 12 | |
| Năm ra mắt | 2022 | ||
| Kích thước | 159.9 x 76.7 x 8.25 mm | 1551 x 67.1 x 15.8~14.2 mm (Khi gập) và 155.1 x 130.1 x 6.3mm (Khi mở) | |
| Cảm biến | Face ID; LiDAR Scanner; Áp kế; Con quay hồi chuyển độ lệch tương phản cao; Gia tốc kế lực G cao; Cảm biến tiệm cận; Hai cảm biến ánh sáng môi trường | ||
| Tính năng đặc biệt | chống nước IPX8, loa kép, Dolby Atmos Flex Mode, Flex Cam | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super Retina XDR OLED | Dynamic AMOLED 2X, tần số quét 120 Hz | |
| Màn hình rộng | 6.7 inches | 6.2 inch (khi đóng), 7.6 inch (khi mở) | |
| Độ phân giải | 2796 x 1290 pixel | ||
| Mật độ điểm ảnh | 460 ppi | ||
| Tính năng màn hình | Dynamic Island; Màn hình Luôn Bật; Công nghệ ProMotion với tốc độ làm mới thích ứng lên đến 120Hz; Màn hình HDR; True Tone; Dải màu rộng (P3); Haptic Touch; Lớp phủ kháng dầu chống in dấu vân tay | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 12GB | ||
| Bộ nhớ trong | 512GB | 256/512GB/1TB | |
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | 6 lõi mới với 2 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện | ||
| Chip đồ họa (GPU) | 6 lõi mới | ||
| Chipset | Chip A17 Pro | Snapdragon 8+ Gen 1 (4nm) Octa-core | |
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | Chính 48 MP & Phụ 12 MP, 12 MP | camera chính 50MP, camera siêu rộng 12MP và một ống kính tele 10MP 3X | |
| Camera trước | 12 MP | 4MP (F1.8) 2.0μm, ẩn dưới màn hình | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | Vân tay cạnh bên | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 5G | |
| Wifi | Wi‑Fi 6E (802.11ax) với 2x2 MIMO | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 4400 mAh | ||
| Cổng sạc | USB Type-C | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 221 gram | 263 g | |