So sánh sản phẩm
iPhone 15 Pro Max 512GB Cũ chính hãng
và
iPhone 13 Pro Max 128GB Cũ chính hãng
iPhone 15 Pro Max 512GB Cũ chính hãng
Giá lên đời: 20.990.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
iPhone 13 Pro Max 128GB Cũ chính hãng
Giá lên đời: 10.490.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 1.500.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
iPhone 15 Pro Max 512GB Cũ chính hãng
iPhone 13 Pro Max 128GB Cũ chính hãng
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 15 | ||
| Năm ra mắt | 2023 | 2021 | |
| Kích thước | 159.9 x 76.7 x 8.25 mm | 160.8 x 78.1 x 7.7 mm (6.33 x 3.07 x 0.30 in) | |
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super Retina XDR OLED | Super Retina XDR OLED, 120Hz, HDR10, Dolby Vision, 1000 nits (thấp nhất), 1200 nits (cao nhất) | |
| Mặt kính cảm ứng | Gorilla Glass | ||
| Màn hình rộng | 6.7 inches | 6.7 inch (chiếm khoảng 87.4% thân máy) | |
| Độ phân giải | 1284 x 2778 pixels, 19.5:9 | ||
| Mật độ điểm ảnh | 458 ppi | ||
| Tính năng màn hình | Dynamic Island; Màn hình Luôn Bật; Công nghệ ProMotion với tốc độ làm mới thích ứng lên đến 120Hz; Màn hình HDR; True Tone; Dải màu rộng (P3); Haptic Touch; Lớp phủ kháng dầu chống in dấu vân tay | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 6GB | ||
| Bộ nhớ trong | 512GB | 128GB | |
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | 6 lõi mới với 2 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện | Apple A15 Bionic (5 nm) 6 nhân | |
| Chip đồ họa (GPU) | 6 lõi mới | Apple GPU (5 nhân) | |
| Loa | Stereo | ||
| Chipset | Chip A17 Pro | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | Chính 48 MP & Phụ 12 MP, 12 MP | 12 MP, f/1.5, 26mm (wide), 1.9µm, dual pixel PDAF, sensor-shift stabilization (IBIS) 12 MP, f/2.8, 77mm (telephoto), PDAF, OIS, 3x optical zoom 12 MP, f/1.8, 13mm, 120˚ (ultrawide), PDAF | |
| Camera trước | 12 MP | 12 MP, f/2.2, 23mm (wide), 1/3.6" | |
| Quay phim | 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, 10‑bit HDR, Dolby Vision HDR (up to 60fps), ProRes, Cinematic mode, stereo sound rec. | ||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | Face ID | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | ||
| Bluetooth | v5.3 | 5.0, A2DP, LE | |
| Jack tai nghe | Lightning, USB 2.0 | ||
| Wifi | Wi‑Fi 6E (802.11ax) với 2x2 MIMO | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, hotspot, A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS | |
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | Sạc nhanh 20W, đầy 50% trong 30 phút | ||
| Loại pin | Li-Ion | ||
| Cổng sạc | USB Type-C | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 221 gram | 240 g (8.47 oz) | |