So sánh sản phẩm
iPhone 15 Pro Max 512GB Cũ chính hãng
và
iPhone 13 Pro 256GB Cũ chính hãng
- 8.500.000đ
iPhone 15 Pro Max 512GB Cũ chính hãng
21.490.000đ
29.990.000đ
Giá lên đời: 20.990.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
- 4.100.000đ
iPhone 13 Pro 256GB Cũ chính hãng
10.890.000đ
14.990.000đ
Giá lên đời: 10.390.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
check
iPhone 15 Pro Max 512GB Cũ chính hãng
21.490.000đ
29.990.000đ
iPhone 13 Pro 256GB Cũ chính hãng
10.890.000đ
14.990.000đ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 15 | ||
| Năm ra mắt | 2023 | ||
| Kích thước | 159.9 x 76.7 x 8.25 mm | 146.7 x 71.5 x 7.7 mm (5.78 x 2.81 x 0.30 in) | |
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super Retina XDR OLED | Super Retina XDR OLED, 120Hz, HDR10, Dolby Vision, 1000 nits (typ), 1200 nits (peak) | |
| Mặt kính cảm ứng | Gorilla Glass | ||
| Màn hình rộng | 6.7 inches | 6.1 inch (chiếm khoảng 86.0% thân máy) | |
| Độ phân giải | 1170 x 2532 pixels, 19.5:9 | ||
| Mật độ điểm ảnh | 460 ppi | ||
| Tính năng màn hình | Dynamic Island; Màn hình Luôn Bật; Công nghệ ProMotion với tốc độ làm mới thích ứng lên đến 120Hz; Màn hình HDR; True Tone; Dải màu rộng (P3); Haptic Touch; Lớp phủ kháng dầu chống in dấu vân tay | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 6GB | ||
| Bộ nhớ trong | 512GB | 256GB | |
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | 6 lõi mới với 2 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện | Apple A15 Bionic (5 nm) 6 nhân | |
| Chip đồ họa (GPU) | 6 lõi mới | ||
| Chipset | Chip A17 Pro | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | Chính 48 MP & Phụ 12 MP, 12 MP | 12 MP, f/1.5, 26mm (wide), 1.9µm, dual pixel PDAF, sensor-shift stabilization (IBIS) 12 MP, f/2.8, 77mm (telephoto), PDAF, OIS, 3x optical zoom 12 MP, f/1.8, 120˚, 13mm (ultrawide), PDAF | |
| Camera trước | 12 MP | 12 MP, f/2.2, 23mm (wide), 1/3.6" | |
| Quay phim | 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, 10‑bit HDR, Dolby Vision HDR (up to 60fps), ProRes, Cinematic mode, stereo sound rec. | ||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | Face ID | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | 1 SIM (Nano-SIM và/hoặc eSIM) hoặc 2 SIM (2 Nano-SIM) | ||
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | ||
| Bluetooth | v5.3 | 5.0, A2DP, LE | |
| Jack tai nghe | Lightning, USB 2.0 | ||
| Wifi | Wi‑Fi 6E (802.11ax) với 2x2 MIMO | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, hotspot, A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS | |
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | Sạc nhanh 20W, đầy 50% trong 30 phút | ||
| Loại pin | Li-Ion | ||
| Cổng sạc | USB Type-C | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 221 gram | 204 g (7.20 oz) | |