So sánh sản phẩm
iPhone 15 Pro Max 256GB | Chính hãng VN/A
và
iPhone 15 Pro Max 1TB | Chính hãng VN/A
iPhone 15 Pro Max 256GB | Chính hãng VN/A
Giá lên đời: 23.990.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
iPhone 15 Pro Max 1TB | Chính hãng VN/A
Giá lên đời: 31.990.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
iPhone 15 Pro Max 256GB | Chính hãng VN/A
iPhone 15 Pro Max 1TB | Chính hãng VN/A
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 17 | iOS 17 | |
| Kích thước | 159.9 x 76.7 x 8.25 mm | 159.9 x 76.7 x 8.25 mm | |
| Cảm biến | Face ID; LiDAR Scanner; Áp kế; Con quay hồi chuyển độ lệch tương phản cao; Gia tốc kế lực G cao; Cảm biến tiệm cận; Hai cảm biến ánh sáng môi trường | Face ID; LiDAR Scanner; Áp kế; Con quay hồi chuyển độ lệch tương phản cao; Gia tốc kế lực G cao; Cảm biến tiệm cận; Hai cảm biến ánh sáng môi trường | |
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super Retina XDR OLED | Super Retina XDR OLED | |
| Màn hình rộng | 6.7 inches | 6.7 inches | |
| Độ phân giải | 2796 x 1290 pixel | 2796 x 1290 pixel | |
| Mật độ điểm ảnh | 460 ppi | 460 ppi | |
| Tính năng màn hình | Dynamic Island; Màn hình Luôn Bật; Công nghệ ProMotion với tốc độ làm mới thích ứng lên đến 120Hz; Màn hình HDR; True Tone; Dải màu rộng (P3); Haptic Touch; Lớp phủ kháng dầu chống in dấu vân tay | Dynamic Island; Màn hình Luôn Bật; Công nghệ ProMotion với tốc độ làm mới thích ứng lên đến 120Hz; Màn hình HDR; True Tone; Dải màu rộng (P3); Haptic Touch; Lớp phủ kháng dầu chống in dấu vân tay | |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Bộ nhớ trong | 256GB | 1TB | |
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | 6 lõi mới với 2 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện | 6 lõi mới với 2 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện | |
| Chip đồ họa (GPU) | 6 lõi mới | 6 lõi mới | |
| Chipset | Chip A17 Pro | Chip A17 Pro | |
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | Chính 48 MP & Phụ 12 MP, 12 MP | Chính 48 MP & Phụ 12 MP, 12 MP | |
| Camera trước | 12 MP | 12 MP | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | Face ID | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 5G | |
| Bluetooth | 5.3 | ||
| Wifi | Wi‑Fi 6E (802.11ax) với 2x2 MIMO | Wi‑Fi 6E (802.11ax) với 2x2 MIMO | |
|
Thông tin pin
|
|||
| Cổng sạc | USB Type-C | USB Type-C | |
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 221 gram | 221 gram | |