So sánh sản phẩm
iPhone 15 Pro 256GB | Chính hãng VN/A
và
Samsung Galaxy S23 Ultra 256GB
iPhone 15 Pro 256GB | Chính hãng VN/A
Giá lên đời: 21.490.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
Samsung Galaxy S23 Ultra 256GB
Giá lên đời: 8.600.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 1.000.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
iPhone 15 Pro 256GB | Chính hãng VN/A
Samsung Galaxy S23 Ultra 256GB
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 17 | Android 13 | |
| Kích thước | 146.6 x 70.6 x 8.25 mm | 78.1 X 163.4 X 8.9mm | |
| Cảm biến | Face ID; LiDAR Scanner; Áp kế; Con quay hồi chuyển độ lệch tương phản cao; Gia tốc kế lực G cao; Cảm biến tiệm cận; Hai cảm biến ánh sáng môi trường | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super Retina XDR OLED | Dynamic AMOLED 2X | |
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus | ||
| Màn hình rộng | 6.1 inch | 6.8" - Tần số quét 120Hz | |
| Độ phân giải | 556 x 1179 pixel | 1080 x 2460 pixels | |
| Mật độ điểm ảnh | 460 ppi | ||
| Tính năng màn hình | Dynamic Island; Màn hình Luôn Bật; Công nghệ ProMotion với tốc độ làm mới thích ứng lên đến 120Hz; Màn hình HDR; True Tone; Dải màu rộng (P3); Haptic Touch; Lớp phủ kháng dầu chống in dấu vân tay | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 8GB/12GB | ||
| Bộ nhớ trong | 256GB | 256GB/512GB/1TB | |
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | 6 lõi mới với 2 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện | ||
| Chip đồ họa (GPU) | 6 lõi mới | ||
| Chipset | Chip A17 Pro | Qualcomm Snapdragon 8 Gen 2 | |
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | Chính 48 MP & Phụ 12 MP, 12 MP | Chính 200 MP & Phụ 12 MP, 10 MP, 10 MP | |
| Camera trước | 12 MP | 12 MP | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | ||
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | 2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM | ||
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 5G | |
| Bluetooth | 5.3 | v5.3 | |
| Cổng kết nối | Type-C | ||
| Wifi | Wi‑Fi 6E (802.11ax) với 2x2 MIMO | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 5000 mAh | ||
| Loại pin | Li-Ion; hỗ trợ sạc nhanh 45W | ||
| Cổng sạc | USB Type-C | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 187 gram | 233g | |