So sánh sản phẩm
iPhone 15 Pro 256GB Cũ chính hãng
và
iPhone 14 128GB | Chính hãng VN/A
iPhone 15 Pro 256GB Cũ chính hãng
Giá lên đời: 16.190.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
iPhone 14 128GB | Chính hãng VN/A
Giá lên đời: 12.790.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 2.000.000đ
iPhone 15 Pro 256GB Cũ chính hãng
iPhone 14 128GB | Chính hãng VN/A
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 16 | ||
| Năm ra mắt | 2023 | 2022 | |
| Kích thước | 146.6 x 70.6 x 8.25 mm | ||
| Màu sắc | Blue, Red, Midnight, Starlight, Purple | ||
| Cảm biến | Face ID; LiDAR Scanner; Áp kế; Con quay hồi chuyển độ lệch tương phản cao; Gia tốc kế lực G cao; Cảm biến tiệm cận; Hai cảm biến ánh sáng môi trường | ||
| Tính năng đặc biệt | Hỗ trợ 5G, Sạc không dây, Nhận diện khuôn mặt, Kháng nước, kháng bụi | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super Retina XDR OLED | OLED | |
| Màn hình rộng | 6.1 inch | 6.1 inches | |
| Độ phân giải | 556 x 1179 pixel | ||
| Tính năng màn hình | Dynamic Island; Màn hình Luôn Bật; Công nghệ ProMotion với tốc độ làm mới thích ứng lên đến 120Hz; Màn hình HDR; True Tone; Dải màu rộng (P3); Haptic Touch; Lớp phủ kháng dầu chống in dấu vân tay. | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 6GB | ||
| Bộ nhớ trong | 256GB | 128GB | |
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | 6 lõi mới với 2 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện | ||
| Chip đồ họa (GPU) | 6 lõi mới | ||
| Chipset | Chip A17 Pro | Apple A15 Bionic | |
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | Chính 48 MP & Phụ 12 MP, 12 MP | Camera góc rộng: 12MP; Camera góc siêu rộng: 12MP | |
| Camera trước | 12 MP | ||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | ||
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | 2 SIM (nano‑SIM và eSIM) | ||
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 5G | |
| Bluetooth | v5.3 | v5.0, A2DP, LE | |
| Wifi | Wi‑Fi 6E (802.11ax) với 2x2 MIMO | Wi-Fi MIMO, Dual-band ( 2.4 GHz/5 GHz), Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, Wi-Fi hotspot | |
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 3.279 mAh | ||
| Cổng sạc | USB Type-C | Lightning | |
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||