So sánh sản phẩm

iPhone 15 Pro 256GB Cũ chính hãng

iPhone 12 Pro 256GB Cũ chính hãng

- 4.210.000đ
iPhone 15 Pro 256GB Cũ chính hãng
iPhone 14 - 15 Series cũ

iPhone 15 Pro 256GB Cũ chính hãng

16.690.000đ 20.900.000đ

Giá lên đời: 16.190.000đ

HSSV giảm thêm đến: 100.000đ

- 2.900.000đ
iPhone 12 Pro 256GB Cũ chính hãng
iPhone cũ

iPhone 12 Pro 256GB Cũ chính hãng

8.090.000đ 10.990.000đ

Giá lên đời: 7.590.000đ

HSSV giảm thêm đến: 100.000đ

check
iPhone 15 Pro 256GB Cũ chính hãng

iPhone 15 Pro 256GB Cũ chính hãng

16.690.000đ 20.900.000đ
iPhone 12 Pro 256GB Cũ chính hãng

iPhone 12 Pro 256GB Cũ chính hãng

8.090.000đ 10.990.000đ
Thông số cơ bản
Hệ điều hành iOS 14
Năm ra mắt 2023 2020
Kích thước 146.6 x 70.6 x 8.25 mm 146.7 x 71.5 x 7.4 mm (5.78 x 2.81 x 0.29 in)
Màu sắc Bạc, Than Chì, Vàng, Xanh Thái Bình Dương
Cảm biến Face ID; LiDAR Scanner; Áp kế; Con quay hồi chuyển độ lệch tương phản cao; Gia tốc kế lực G cao; Cảm biến tiệm cận; Hai cảm biến ánh sáng môi trường
Màn hình
Màn hình Super Retina XDR OLED Super Retina XDR OLED, HDR10, 800 nits đến 1200 nits
Mặt kính cảm ứng Gorilla Glass
Màn hình rộng 6.1 inch 6.1 inches, 90.2 cm2
Độ phân giải 556 x 1179 pixel 1170 x 2532 pixels, 19.5:9
Mật độ điểm ảnh 460 ppi
Tính năng màn hình Dynamic Island; Màn hình Luôn Bật; Công nghệ ProMotion với tốc độ làm mới thích ứng lên đến 120Hz; Màn hình HDR; True Tone; Dải màu rộng (P3); Haptic Touch; Lớp phủ kháng dầu chống in dấu vân tay.
Bộ nhớ & Lưu trữ
Ram 6GB
Bộ nhớ trong 256GB 256GB
Thẻ nhớ ngoài Không
Cấu hình phần cứng
CPU 6 lõi mới với 2 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện Apple A14 Bionic (5 nm) 6 nhân
Chip đồ họa (GPU) 6 lõi mới Apple GPU (4 nhân)
Loa Stereo
Chipset Chip A17 Pro
Chụp hình & Quay phim
Camera Sau Chính 48 MP & Phụ 12 MP, 12 MP camera góc rộng 12 MP ƒ/1.6, camera góc siêu rộng 12 MP ƒ/2.4, telephoto 12 MP ƒ/2.0
Camera trước 12 MP 12 MP ƒ/ 2.2
Quay phim camera sau: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, Dolby Vision HDR (up to 60fps), âm thanh stereo; camera trước 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS
Giải trí & Ứng dụng
Tính năng bảo mật Face ID Face ID
Kết nối & Cổng giao tiếp
Thẻ sim SIM đơn (Nano-SIM và/hoặc eSIM)
Mạng di động Hỗ trợ 5G 3G, 4G LTE
Bluetooth v5.3 Bluetooth 5.0, A2DP, LE
Jack tai nghe Không
Wifi Wi‑Fi 6E (802.11ax) với 2x2 MIMO
Thông tin pin
Dung lượng pin 2815 mAh, có thể xem video liên tục trong 17 giờ
Loại pin Li-Ion; hỗ trợ sạc nhanh 20W (hồi 50% pin chỉ trong 30 phút)
Cổng sạc USB Type-C
Thiết kế & Trọng lượng
Trọng lượng 189 g (6.67 oz)
Hotline
1900 0351 (8h - 22h)
Support Zalo
Chat Zalo (8h - 22h)
0.20282 sec| 2399.023 kb